Nghĩa của từ alas trong tiếng Việt

alas trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

alas

US /əˈlæs/
UK /əˈlæs/

Từ cảm thán

than ôi, ôi

an expression of grief, pity, or concern

Ví dụ:
Alas, my plans have failed.
Than ôi, kế hoạch của tôi đã thất bại.
He was a good man, but alas, he is no longer with us.
Anh ấy là một người tốt, nhưng than ôi, anh ấy không còn ở bên chúng ta nữa.