Nghĩa của từ airsickness trong tiếng Việt

airsickness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

airsickness

US /ˈer.sɪk.nəs/
UK /ˈeə.sɪk.nəs/
"airsickness" picture

Danh từ

say máy bay

nausea or dizziness caused by the motion of an aircraft

Ví dụ:
She took some medication to prevent airsickness before the long flight.
Cô ấy đã uống thuốc để ngăn ngừa say máy bay trước chuyến bay dài.
The turbulence caused several passengers to suffer from airsickness.
Sự nhiễu loạn không khí đã khiến một số hành khách bị say máy bay.
Từ liên quan: