Nghĩa của từ airflow trong tiếng Việt
airflow trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
airflow
US /ˈerˌfloʊ/
UK /ˈeəˌfloʊ/
Danh từ
luồng không khí, dòng khí
the movement of air, especially as a current or stream
Ví dụ:
•
Good airflow is essential for proper ventilation in a room.
Luồng không khí tốt là điều cần thiết để thông gió đúng cách trong phòng.
•
The fan helps to increase the airflow in the room.
Quạt giúp tăng luồng không khí trong phòng.