Nghĩa của từ ain't trong tiếng Việt

ain't trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ain't

US /eɪnt/
UK /eɪnt/
"ain't" picture

Từ viết tắt

1.

không phải, không

contraction of am not, is not, are not

Ví dụ:
I ain't going to the party.
Tôi không đi dự tiệc.
She ain't here yet.
Cô ấy chưa đến đây.
2.

không có, chưa

contraction of has not, have not

Ví dụ:
He ain't got no money.
Anh ấy không có tiền.
They ain't finished the work yet.
Họ chưa hoàn thành công việc.