Nghĩa của từ aghast trong tiếng Việt
aghast trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aghast
US /əˈɡæst/
UK /əˈɡɑːst/
Tính từ
kinh hoàng, sửng sốt
filled with horror or shock
Ví dụ:
•
She was aghast at the news of the accident.
Cô ấy kinh hoàng trước tin tức về vụ tai nạn.
•
We were all aghast when we saw the damage.
Chúng tôi đều kinh hoàng khi thấy thiệt hại.