Nghĩa của từ afk trong tiếng Việt

afk trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

afk

US /ˌeɪ.efˈkeɪ/
UK /ˌeɪ.efˈkeɪ/

Từ viết tắt

rời khỏi bàn phím

away from keyboard (used in online communication to indicate that one is temporarily not at one's computer)

Ví dụ:
I'll be AFK for a few minutes to grab a snack.
Tôi sẽ AFK vài phút để lấy đồ ăn nhẹ.
He went AFK during the game, so we had to wait for him.
Anh ấy đã AFK trong lúc chơi game, nên chúng tôi phải đợi anh ấy.