Nghĩa của từ adventurer trong tiếng Việt
adventurer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
adventurer
US /ədˈven.tʃɚ.ɚ/
UK /ədˈven.tʃə.rər/
Danh từ
nhà thám hiểm
a person who enjoys or seeks adventure
Ví dụ:
•
He was a true adventurer, always seeking new challenges.
Anh ấy là một nhà thám hiểm thực thụ, luôn tìm kiếm những thử thách mới.
•
The young adventurer set off to explore the Amazon rainforest.
Nhà thám hiểm trẻ tuổi lên đường khám phá rừng nhiệt đới Amazon.
Từ liên quan: