Nghĩa của từ adroit trong tiếng Việt
adroit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
adroit
US /əˈdrɔɪt/
UK /əˈdrɔɪt/
Tính từ
khéo léo, tinh xảo, tháo vát
clever or skillful in using the hands or mind
Ví dụ:
•
He was adroit at handling difficult questions.
Anh ấy khéo léo trong việc xử lý các câu hỏi khó.
•
Her adroit fingers quickly solved the puzzle.
Những ngón tay khéo léo của cô ấy nhanh chóng giải được câu đố.
Từ liên quan: