Nghĩa của từ admixture trong tiếng Việt
admixture trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
admixture
US /ədˈmɪks.tʃɚ/
UK /ədˈmɪks.tʃər/
Danh từ
1.
phụ gia, hỗn hợp, chất pha trộn
something added to another substance to modify it, usually in a minor way
Ví dụ:
•
The concrete mix contained a special admixture to improve its strength.
Hỗn hợp bê tông chứa một phụ gia đặc biệt để cải thiện độ bền của nó.
•
The paint had an admixture of glitter, giving it a shimmering effect.
Sơn có một hỗn hợp kim tuyến, tạo hiệu ứng lấp lánh.
2.
pha trộn, hòa trộn, kết hợp
the action of mixing something with other things
Ví dụ:
•
The careful admixture of various spices created a unique flavor.
Việc pha trộn cẩn thận các loại gia vị đã tạo ra một hương vị độc đáo.
•
The cultural admixture in the city was evident in its diverse cuisine.
Sự pha trộn văn hóa trong thành phố thể hiện rõ qua ẩm thực đa dạng của nó.