Nghĩa của từ adiposity trong tiếng Việt
adiposity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
adiposity
US /ˌæd.ɪˈpɑː.sɪ.ti/
UK /ˌæd.ɪˈpɒs.ɪ.ti/
Danh từ
béo phì, tình trạng thừa cân
the condition of being obese or extremely overweight
Ví dụ:
•
Childhood adiposity is a growing concern for public health.
Béo phì ở trẻ em là một mối lo ngại ngày càng tăng đối với sức khỏe cộng đồng.
•
Studies show a link between high adiposity and certain chronic diseases.
Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa béo phì cao và một số bệnh mãn tính.
Từ liên quan: