Nghĩa của từ adieu trong tiếng Việt

adieu trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

adieu

US /əˈduː/
UK /əˈdjuː/

Từ cảm thán

tạm biệt, vĩnh biệt

goodbye

Ví dụ:
He waved his hand and said, "Adieu, my friends!"
Anh ấy vẫy tay và nói, "Tạm biệt, các bạn của tôi!"
With a heavy heart, she bid him adieu.
Với trái tim nặng trĩu, cô ấy nói lời tạm biệt anh.

Danh từ

lời tạm biệt, sự chia tay

an act of saying goodbye; a farewell

Ví dụ:
They exchanged their final adieux at the airport.
Họ trao nhau những lời tạm biệt cuối cùng tại sân bay.
The party ended with many fond adieux.
Bữa tiệc kết thúc với nhiều lời tạm biệt thân ái.