Nghĩa của từ acv trong tiếng Việt
acv trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
acv
US /ˌeɪ.siːˈviː/
UK /ˌeɪ.siːˈviː/
Từ viết tắt
giấm táo
Apple Cider Vinegar
Ví dụ:
•
Many people use ACV for its health benefits.
Nhiều người sử dụng giấm táo vì lợi ích sức khỏe của nó.
•
She added a tablespoon of ACV to her morning drink.
Cô ấy đã thêm một thìa giấm táo vào đồ uống buổi sáng của mình.