Nghĩa của từ acuity trong tiếng Việt

acuity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

acuity

US /əˈkjuː.ə.t̬i/
UK /əˈkjuː.ə.ti/

Danh từ

sự nhạy bén, sự rõ ràng, sự chính xác

the ability to see, hear, or think, clearly and accurately

Ví dụ:
Her visual acuity is exceptional; she can spot details from a great distance.
Thị lực của cô ấy rất đặc biệt; cô ấy có thể phát hiện chi tiết từ khoảng cách xa.
The lawyer's mental acuity allowed him to quickly grasp the complex legal arguments.
Sự nhạy bén trong tư duy của luật sư đã giúp anh ta nhanh chóng nắm bắt các lập luận pháp lý phức tạp.