Nghĩa của từ acrid trong tiếng Việt

acrid trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

acrid

US /ˈæk.rɪd/
UK /ˈæk.rɪd/
"acrid" picture

Tính từ

1.

hăng nồng, chát, cay sè

having an irritatingly strong and unpleasant taste or smell

Ví dụ:
The acrid smoke from the burning tires filled the air.
Khói hăng nồng từ những chiếc lốp xe đang cháy bao trùm không khí.
The fruit had an acrid aftertaste that lingered on the tongue.
Trái cây có dư vị chát đọng lại trên lưỡi.
2.

cay nghiệt, cay độc, chua cay

angry and bitter in tone or manner

Ví dụ:
The meeting ended with an acrid exchange of insults.
Cuộc họp kết thúc bằng một cuộc đấu khẩu cay nghiệt.
She wrote an acrid letter to the editor complaining about the article.
Cô ấy đã viết một bức thư cay độc gửi biên tập viên để phàn nàn về bài báo.