Nghĩa của từ achkan trong tiếng Việt
achkan trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
achkan
US /ˈʌtʃkən/
UK /ˈʌtʃkən/
Danh từ
achkan, áo khoác Ấn Độ
a long coat or jacket, typically knee-length, worn by men in South Asia, often for formal occasions. It is characterized by its closed collar and often intricate embroidery.
Ví dụ:
•
The groom wore a beautifully embroidered achkan for his wedding.
Chú rể mặc một chiếc achkan thêu đẹp mắt trong đám cưới của mình.
•
Many politicians in India prefer to wear an achkan for official events.
Nhiều chính trị gia ở Ấn Độ thích mặc achkan cho các sự kiện chính thức.