Nghĩa của từ absconding trong tiếng Việt

absconding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

absconding

US /æbˈskɑːndɪŋ/
UK /æbˈskɒndɪŋ/

Tính từ

bỏ trốn, đang trốn chạy

leaving hurriedly and secretly, typically to avoid detection of or arrest for an unlawful action such as theft

Ví dụ:
The police are searching for the absconding suspect.
Cảnh sát đang truy tìm nghi phạm đang bỏ trốn.
The company reported several employees absconding with funds.
Công ty báo cáo một số nhân viên bỏ trốn cùng với tiền.
Từ liên quan: