Nghĩa của từ abolished trong tiếng Việt
abolished trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
abolished
US /əˈbɑːlɪʃt/
UK /əˈbɒlɪʃt/
Tính từ
bị bãi bỏ, bị hủy bỏ
formally put an end to (a system, practice, or institution)
Ví dụ:
•
Slavery was abolished in the United States in 1865.
Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở Hoa Kỳ vào năm 1865.
•
The old law was finally abolished after years of debate.
Luật cũ cuối cùng đã bị bãi bỏ sau nhiều năm tranh luận.
Từ liên quan: