Nghĩa của từ abaya trong tiếng Việt
abaya trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
abaya
US /əˈbaɪ.ə/
UK /əˈbeɪ.ə/
Danh từ
abaya
a simple, loose overgarment, essentially a robe-like dress, worn by some Muslim women in parts of the Muslim world, including North Africa and the Middle East
Ví dụ:
•
She wore a beautiful black abaya with intricate embroidery.
Cô ấy mặc một chiếc abaya đen tuyệt đẹp với những đường thêu tinh xảo.
•
Many women choose to wear an abaya for modesty and cultural reasons.
Nhiều phụ nữ chọn mặc abaya vì lý do khiêm tốn và văn hóa.