Nghĩa của từ "a king's chaff is worth more than other men's corn" trong tiếng Việt

"a king's chaff is worth more than other men's corn" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

a king's chaff is worth more than other men's corn

US /ə kɪŋz tʃæf ɪz wɜːrθ mɔːr ðæn ˈʌðər mɛnz kɔːrn/
UK /ə kɪŋz tʃæf ɪz wɜːθ mɔː ðæn ˈʌðə mɛnz kɔːn/
"a king's chaff is worth more than other men's corn" picture

Thành ngữ

đồ thừa của vua còn quý hơn thóc lúa của người thường

the perks or leftovers from a powerful or wealthy person are more valuable than the best efforts or primary goods of an ordinary person

Ví dụ:
He took the entry-level job at the palace, knowing that a king's chaff is worth more than other men's corn.
Anh ấy đã chấp nhận công việc cấp thấp ở cung điện, vì biết rằng đồ thừa của vua còn quý hơn thóc lúa của người thường.
Even the minor benefits of this corporate giant prove that a king's chaff is worth more than other men's corn.
Ngay cả những lợi ích nhỏ nhặt từ gã khổng lồ tập đoàn này cũng chứng minh rằng đồ thừa của vua còn quý hơn thóc lúa của người thường.