Nghĩa của từ "a cracked bell can never sound well" trong tiếng Việt

"a cracked bell can never sound well" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

a cracked bell can never sound well

US /ə krækt bɛl kæn ˈnɛvər saʊnd wɛl/
UK /ə krækt bɛl kæn ˈnɛvə saʊnd wɛl/
"a cracked bell can never sound well" picture

Thành ngữ

chuông nứt không bao giờ kêu vang

once a person's reputation or character is damaged, they can never be fully trusted or respected again

Ví dụ:
He tried to regain his status after the scandal, but a cracked bell can never sound well.
Anh ấy đã cố gắng lấy lại địa vị sau vụ bê bối, nhưng chuông nứt không bao giờ kêu vang.
Trust is fragile; remember that a cracked bell can never sound well.
Lòng tin rất mong manh; hãy nhớ rằng chuông nứt không bao giờ kêu vang.