Nghĩa của từ "a bad workman blames his tools" trong tiếng Việt
"a bad workman blames his tools" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
a bad workman blames his tools
US /ə bæd ˈwɜːrkmən bleɪmz hɪz tuːlz/
UK /ə bæd ˈwɜːkmən bleɪmz hɪz tuːlz/
Thành ngữ
vụng múa chê đất lệch
said when someone blames their equipment or external factors for their own lack of skill or poor performance
Ví dụ:
•
He said the oven was broken when the cake burnt, but a bad workman blames his tools.
Anh ta nói lò nướng bị hỏng khi bánh bị cháy, nhưng đúng là vụng múa chê đất lệch.
•
Stop complaining about the computer; a bad workman blames his tools.
Đừng phàn nàn về cái máy tính nữa; đúng là vụng múa chê đất lệch.