Nghĩa của từ SEO trong tiếng Việt

SEO trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

SEO

US /ˌes.iːˈoʊ/
UK /ˌes.iːˈəʊ/
"SEO" picture

Từ viết tắt

SEO, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

the process of maximizing the number of visitors to a particular website by ensuring that the site appears high on the list of results returned by a search engine.

Ví dụ:
Our company specializes in providing effective SEO strategies for businesses.
Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các chiến lược SEO hiệu quả cho doanh nghiệp.
Good SEO can significantly increase your website's visibility.
SEO tốt có thể tăng đáng kể khả năng hiển thị của trang web của bạn.