Nghĩa của từ ESOP trong tiếng Việt

ESOP trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ESOP

US /ˈiːsɑːp/
UK /ˈiː.sɒp/
"ESOP" picture

Từ viết tắt

Kế hoạch Quyền sở hữu Cổ phiếu của Nhân viên

Employee Stock Ownership Plan: a type of employee benefit plan that gives workers ownership interest in the company

Ví dụ:
The company implemented an ESOP to give employees a stake in its success.
Công ty đã triển khai ESOP để trao cho nhân viên quyền lợi trong thành công của mình.
Many tech startups offer an ESOP as part of their compensation package.
Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ cung cấp ESOP như một phần của gói phúc lợi.