Nghĩa của từ ce trong tiếng Việt
ce trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ce
US /ˌsiːˈiː/
UK /ˌsiːˈiː/
Từ viết tắt
xentimét
a unit of length in the metric system, equal to one hundredth of a meter
Ví dụ:
•
The ruler measures up to 30 cm.
Thước kẻ đo được tới 30 cm.
•
The table is 75 cm high.
Bàn cao 75 cm.