Avatar of Vocabulary Set Di Truyền Và Tiền Sản

Bộ từ vựng Di Truyền Và Tiền Sản trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Di Truyền Và Tiền Sản' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

gene

/dʒiːn/

(noun) (sinh vật học) Gien, gen

Ví dụ:

The illness is believed to be caused by a defective gene.

Căn bệnh này được cho là do một gen khiếm khuyết gây ra.

DNA

/ˌdiː.enˈeɪ/

(abbreviation) DNA

Ví dụ:

A DNA test confirmed the suspect had been at the scene of the crime.

Kết quả xét nghiệm DNA xác nhận nghi phạm đã ở hiện trường vụ án.

chromosome

/ˈkroʊ.mə.soʊm/

(noun) nhiễm sắc thể

Ví dụ:

sex chromosomes

nhiễm sắc thể giới tính

amniocentesis

/ˌæm.ni.oʊ.senˈtiː.sɪs/

(noun) chọc ối

Ví dụ:

Pregnant women over the age of 35 will be offered (an) amniocentesis.

Phụ nữ mang thai trên 35 tuổi sẽ được đề nghị chọc ối.

sonogram

/ˈsɑː.nə.ɡræm/

(noun) ảnh siêu âm

Ví dụ:

She was looking at a sonogram of her developing baby.

Cô ấy đang nhìn vào ảnh siêu âm đứa con đang phát triển của mình.

sonography

/səˈnɑː.ɡrə.fi/

(noun) siêu âm

Ví dụ:

Sonography is important in monitoring the health of a pregnant woman and her unborn baby.

Siêu âm rất quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe của phụ nữ mang thai và thai nhi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu