Avatar of Vocabulary Set Tiểu thuyết suy đoán

Bộ từ vựng Tiểu thuyết suy đoán trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tiểu thuyết suy đoán' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

alternate history

/ˈɔːl.tər.nət ˈhɪs.tər.i/

(noun) lịch sử khác, lịch sử thay thế

Ví dụ:

The book tells an alternative history of London through the lives of the residents of one street.

Cuốn sách kể về một lịch sử khác của London thông qua cuộc sống của cư dân trên một con phố.

cyberpunk

/ˈsaɪ.bɚ.pʌŋk/

(noun) khoa học viễn tưởng tập trung vào công nghệ cao

Ví dụ:

the use of robotic voices in cyberpunk films

việc sử dụng giọng nói của người máy trong phim khoa học viễn tưởng tập trung vào công nghệ cao

fantasy

/ˈfæn.tə.si/

(noun) khả năng tưởng tượng, hình ảnh tưởng tượng, sự trang trí quái dị

Ví dụ:

His research had moved into the realm of fantasy.

Nghiên cứu của ông ấy đã chuyển sang lĩnh vực tưởng tượng.

fable

/ˈfeɪ.bəl/

(noun) truyện ngụ ngôn, chuyện bịa đặt

Ví dụ:

Aesop’s Fables

Ngụ ngôn Aesop

fairy tale

/ˈfer.i ˌteɪl/

(noun) truyện cổ tích, chuyện thần kỳ, chuyện khó tin;

(adjective) cổ tích, thần tiên, thần kỳ

Ví dụ:

They had a fairy-tale wedding.

Họ đã có một đám cưới cổ tích.

folktale

/ˈfoʊkˌteɪl/

(noun) truyện dân gian

Ví dụ:

His interests include poetry, myths, legends, and folktales.

Sở thích của ông ấy bao gồm thơ ca, thần thoại, truyền thuyết và truyện dân gian.

ghost story

/ˈɡoʊst ˌstɔːr.i/

(noun) câu chuyện ma

Ví dụ:

Ghost stories typically stay on the subject of just ghosts.

Những câu chuyện ma thường chỉ xoay quanh chủ đề về ma.

legend

/ˈledʒ.ənd/

(noun) truyền thuyết, huyền thoại, chữ khắc

Ví dụ:

The film is based on the legend of Robin Hood.

Bộ phim dựa trên truyền thuyết về Robin Hood.

magic realism

/ˈmædʒ.ɪk ˈriː.ə.lɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa hiện thực huyền ảo

Ví dụ:

The movie has a light-hearted magic realism.

Phim có chủ nghĩa hiện thực huyền ảo nhẹ nhàng.

myth

/mɪθ/

(noun) thần thoại, chuyện hoang đường, chuyện tưởng tượng

Ví dụ:

ancient Celtic myths

thần thoại Celtic cổ đại

science fiction

/ˈsaɪəns ˌfɪkʃən/

(noun) khoa học viễn tưởng

Ví dụ:

a science fiction story

một câu chuyện khoa học viễn tưởng

steampunk

/ˈstiːm.pʌŋk/

(noun) thời trang steampunk, phong cách steampunk (khoa học viễn tưởng tập trung vào máy móc, thiết bị chạy bằng hơi nước)

Ví dụ:

If you like steampunk, this is a great book for you.

Nếu bạn thích phong cách steampunk thì đây là một cuốn sách tuyệt vời dành cho bạn.

tall tale

/ˌtɔːl ˈteɪl/

(noun) câu chuyện phóng đại, hư cấu, khó tin, cao siêu

Ví dụ:

No one would believe such a tall story.

Sẽ không ai tin một câu chuyện cao siêu như vậy.

urban legend

/ˌɝː.bən ˈledʒ.ənd/

(noun) truyền thuyết đô thị

Ví dụ:

There is an urban legend that there was once a railway station or halt there.

Có một truyền thuyết đô thị rằng đã từng có một nhà ga hoặc trạm dừng ở đó.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu