Avatar of Vocabulary Set Thể loại tiểu thuyết

Bộ từ vựng Thể loại tiểu thuyết trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thể loại tiểu thuyết' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

crime fiction

/ˈkraɪm ˌfɪk.ʃən/

(noun) tiểu thuyết tội phạm

Ví dụ:

She started out as a romance novelist before turning to crime fiction.

Cô ấy khởi nghiệp là một tiểu thuyết gia lãng mạn trước khi chuyển sang tiểu thuyết tội phạm.

chick lit

/ˈtʃɪk lɪt/

(noun) văn học dành cho phụ nữ

Ví dụ:

I write literary fiction, which is like spy fiction or chick lit.

Tôi viết tiểu thuyết văn học, giống như tiểu thuyết trinh thám hoặc văn học dành cho phụ nữ.

horror story

/ˈhɔːr.ər ˌstɔː.ri/

(noun) câu chuyện kinh dị, truyện kinh dị

Ví dụ:

My favorite type of book is horror stories.

Loại sách yêu thích của tôi là truyện kinh dị.

pulp fiction

/ˈpʌlp ˌfɪk.ʃən/

(noun) chuyện tào lao, tiểu thuyết lá cải

Ví dụ:

The series is pure pulp fiction.

Bộ truyện này hoàn toàn là chuyện tào lao.

metafiction

/ˌmet.əˈfɪk.ʃən/

(noun) siêu hư cấu

Ví dụ:

Metafiction uses techniques to draw attention to itself as a work of art while exposing the truth of a story.

Siêu hư cấu sử dụng các kỹ thuật để thu hút sự chú ý về chính nó như một tác phẩm nghệ thuật đồng thời phơi bày sự thật của một câu chuyện.

parody

/ˈper.ə.di/

(noun) sự nhại lại, sự bắt chước;

(verb) nhại lại

Ví dụ:

a parody of a horror film

sự nhại lại của một bộ phim kinh dị

police procedural

/pəˈliːs prəˈsiːdʒərəl/

(noun) truyện cảnh sát, phim cảnh sát, tiểu thuyết cảnh sát

Ví dụ:

The story is structured as a police procedural.

Câu chuyện được cấu trúc như một tiểu thuyết cảnh sát.

satire

/ˈsæt.aɪr/

(noun) sự châm biếm, nghệ thuật châm biếm, lời châm biếm

Ví dụ:

Her play was a biting satire on life in the 80s.

Vở kịch của cô ấy là sự châm biếm gay gắt về cuộc sống trong những năm 80.

thriller

/ˈθrɪl.ɚ/

(noun) truyện/kịch/phim giật gân, ly kỳ, tiểu thuyết giật gân

Ví dụ:

A tense thriller about a diamond heist that goes badly wrong.

Một bộ phim giật gân căng thẳng về một vụ trộm kim cương đã xảy ra sai sót nghiêm trọng.

swashbuckler

/ˈswɑːʃˌbʌk.lɚ/

(noun) kẻ hung hăng, tên du côn, phim du côn

Ví dụ:

Critics described the minister as a swashbuckler who lacked experience in public health.

Các nhà phê bình mô tả bộ trưởng là một kẻ hung hăng, thiếu kinh nghiệm về y tế công cộng.

whodunit

/ˌhuːˈdʌn.ɪt/

(noun) truyện trinh thám, phim trinh thám

Ví dụ:

It's one of those whodunits where you don't find out who the murderer is till the very end.

Đó là một trong những truyện trinh thám mà bạn không thể tìm ra kẻ sát nhân cho đến phút cuối cùng.

comedy of manners

/ˈkɑː.mə.di əv ˈmæn.ərz/

(phrase) hài kịch châm biếm xã hội

Ví dụ:

The novel is both a tender memoir and a comedy of manners.

Cuốn tiểu thuyết vừa là một cuốn hồi ký dịu dàng vừa là một vở hài kịch châm biếm xã hội.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu