Bộ từ vựng Họ Đậu trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Họ Đậu' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đậu gà
Ví dụ:
Chickpeas are used to make hummus and falafel.
Đậu gà được sử dụng để làm món hummus và món falafel.
(noun) đậu gà
Ví dụ:
Garbanzo is used to make hummus and falafel.
Đậu gà được sử dụng để làm món hummus và món falafel.
(noun) đậu triều, đậu săng
Ví dụ:
This dish can be made with fresh or dried pigeon peas.
Món ăn này có thể được làm từ đậu săng tươi hoặc khô.
(noun) đậu lima
Ví dụ:
The main economic activities are fishing, and the cultivation of lima beans, bananas, and other tropical fruit.
Các hoạt động kinh tế chính là đánh cá và trồng đậu lima, chuối và các loại trái cây nhiệt đới khác.
(noun) đậu xanh
Ví dụ:
To a lesser extent, sources include rice, sweet potato, sago, and mung bean.
Ở mức độ thấp hơn, các nguồn bao gồm gạo, khoai lang, cao lương, và đậu xanh.
(noun) đậu lăng
Ví dụ:
Lentils are rich in fibre, folate and potassium making them a great choice for the heart and for managing blood pressure and cholesterol.
Đậu lăng rất giàu chất xơ, folate và kali nên chúng trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho tim mạch, giúp kiểm soát huyết áp và cholesterol.
(noun) đậu fava, đậu tằm, đậu răng ngựa
Ví dụ:
Other crops include fava beans and some fruit trees.
Các loại cây trồng khác bao gồm đậu fava và một số cây ăn quả.
(noun) đậu fava, đậu răng ngựa
Ví dụ:
Other crops include broad beans and some fruit trees.
Các loại cây trồng khác bao gồm đậu fava và một số cây ăn quả.
(noun) đậu mắt đen, đậu trắng nhỏ
Ví dụ:
He grew black-eyed peas, sugar beets, and lima beans.
Ông ấy trồng đậu mắt đen, củ cải đường và đậu lima.
(noun) cây carob
Ví dụ:
The rustic setting is charming, with many olive and carob trees.
Khung cảnh mộc mạc rất quyến rũ với nhiều cây ô liu và cây carob.
(noun) đậu trắng
Ví dụ:
Cowpeas are an important crop in many African countries.
Đậu trắng là cây trồng quan trọng ở nhiều nước châu Phi.
(noun) hạt đậu thận, hạt đậu đỏ Tây
Ví dụ:
Consumption of as few as four or five raw, soaked kidney beans can cause symptoms.
Tiêu thụ ít nhất 4 hoặc 5 hạt đậu thận sống ngâm nước có thể gây ra các triệu chứng.
(noun) đậu pinto, đậu cúc
Ví dụ:
The cranberry bean looks similar to the pinto bean but differs in taste.
Đậu nam việt quất trông giống đậu pinto nhưng khác về hương vị.
(noun) đậu Hà Lan tách đôi
Ví dụ:
Split peas are high in protein and low in fat, containing only one gram of fat per serving.
Đậu Hà Lan tách đôi có hàm lượng protein cao và ít chất béo, chỉ chứa một gam chất béo trong mỗi khẩu phần.
(noun) cây me, trái me, me
Ví dụ:
Tamarind is used to make candy and jam.
Me được dùng để làm kẹo và mứt.
(noun) đậu snap
Ví dụ:
She cooked up a delicious stir-fry using organic chicken, cashews, carrots, snap peas, and ginger.
Cô ấy đã nấu một món xào thơm ngon từ thịt gà hữu cơ, hạt điều, cà rốt, đậu snap và gừng.
(noun) đậu trắng
Ví dụ:
They served the pan-fried fish on a bed of white beans.
Họ phục vụ món cá áp chảo trên lớp đậu trắng.
(noun) đậu hải quân
Ví dụ:
Corn, soybeans, navy beans, and sugar beets are the major crops produced.
Ngô, đậu nành, đậu hải quân và củ cải đường là những cây trồng chính được sản xuất.
(noun) đậu đen
Ví dụ:
The turtle bean is especially popular in Latin American cuisine.
Đậu đen đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Mỹ Latinh.
(noun) mạch, nhịp đập, nhịp điệu;
(verb) rung động, đập, dao động
Ví dụ:
The child's pulse was strong.
Nhịp đập của đứa trẻ rất mạnh.