Avatar of Vocabulary Set Họ Đậu

Bộ từ vựng Họ Đậu trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Họ Đậu' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

chickpea

/ˈtʃɪk.piː/

(noun) đậu gà

Ví dụ:

Chickpeas are used to make hummus and falafel.

Đậu gà được sử dụng để làm món hummus và món falafel.

garbanzo

/ɡɑːrˈbɑːnzoʊ/

(noun) đậu gà

Ví dụ:

Garbanzo is used to make hummus and falafel.

Đậu gà được sử dụng để làm món hummus và món falafel.

pigeon pea

/ˈpɪdʒ.ən ˌpiː/

(noun) đậu triều, đậu săng

Ví dụ:

This dish can be made with fresh or dried pigeon peas.

Món ăn này có thể được làm từ đậu săng tươi hoặc khô.

soybean

/ˈsɔɪ.biːn/

(noun) đậu nành, đỗ tương, đậu tương

Ví dụ:

a soybean casserole

nồi đậu nành

lima bean

/ˈlaɪ.mə biːn/

(noun) đậu lima

Ví dụ:

The main economic activities are fishing, and the cultivation of lima beans, bananas, and other tropical fruit.

Các hoạt động kinh tế chính là đánh cá và trồng đậu lima, chuối và các loại trái cây nhiệt đới khác.

bean

/biːn/

(noun) đậu, hột, tiền đồng

Ví dụ:

beans on toast

đậu trên bánh mì nướng

mung bean

/ˈmʌŋ biːn/

(noun) đậu xanh

Ví dụ:

To a lesser extent, sources include rice, sweet potato, sago, and mung bean.

Ở mức độ thấp hơn, các nguồn bao gồm gạo, khoai lang, cao lương, và đậu xanh.

lentil

/ˈlen.t̬əl/

(noun) đậu lăng

Ví dụ:

Lentils are rich in fibre, folate and potassium making them a great choice for the heart and for managing blood pressure and cholesterol.

Đậu lăng rất giàu chất xơ, folate và kali nên chúng trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho tim mạch, giúp kiểm soát huyết áp và cholesterol.

fava bean

/ˈfɑː.və biːn/

(noun) đậu fava, đậu tằm, đậu răng ngựa

Ví dụ:

Other crops include fava beans and some fruit trees.

Các loại cây trồng khác bao gồm đậu fava và một số cây ăn quả.

broad bean

/brɔːd biːn/

(noun) đậu fava, đậu răng ngựa

Ví dụ:

Other crops include broad beans and some fruit trees.

Các loại cây trồng khác bao gồm đậu fava và một số cây ăn quả.

black-eyed pea

/ˌblæk.aɪd ˈpiː/

(noun) đậu mắt đen, đậu trắng nhỏ

Ví dụ:

He grew black-eyed peas, sugar beets, and lima beans.

Ông ấy trồng đậu mắt đen, củ cải đường và đậu lima.

carob

/ˈker.əb/

(noun) cây carob

Ví dụ:

The rustic setting is charming, with many olive and carob trees.

Khung cảnh mộc mạc rất quyến rũ với nhiều cây ô liu và cây carob.

cowpea

/ˈkaʊ.piː/

(noun) đậu trắng

Ví dụ:

Cowpeas are an important crop in many African countries.

Đậu trắng là cây trồng quan trọng ở nhiều nước châu Phi.

kidney bean

/ˈkɪd.ni biːn/

(noun) hạt đậu thận, hạt đậu đỏ Tây

Ví dụ:

Consumption of as few as four or five raw, soaked kidney beans can cause symptoms.

Tiêu thụ ít nhất 4 hoặc 5 hạt đậu thận sống ngâm nước có thể gây ra các triệu chứng.

pinto bean

/ˈpɪn.toʊ biːn/

(noun) đậu pinto, đậu cúc

Ví dụ:

The cranberry bean looks similar to the pinto bean but differs in taste.

Đậu nam việt quất trông giống đậu pinto nhưng khác về hương vị.

split pea

/ˌsplɪt ˈpiː/

(noun) đậu Hà Lan tách đôi

Ví dụ:

Split peas are high in protein and low in fat, containing only one gram of fat per serving.

Đậu Hà Lan tách đôi có hàm lượng protein cao và ít chất béo, chỉ chứa một gam chất béo trong mỗi khẩu phần.

tamarind

/ˈtæm.ɚ.ɪnd/

(noun) cây me, trái me, me

Ví dụ:

Tamarind is used to make candy and jam.

Me được dùng để làm kẹo và mứt.

snap pea

/ˈsnæp piː/

(noun) đậu snap

Ví dụ:

She cooked up a delicious stir-fry using organic chicken, cashews, carrots, snap peas, and ginger.

Cô ấy đã nấu một món xào thơm ngon từ thịt gà hữu cơ, hạt điều, cà rốt, đậu snap và gừng.

black bean

/blæk biːn/

(noun) đậu đen

Ví dụ:

chicken with black bean sauce

gà sốt đậu đen

white bean

/waɪt biːn/

(noun) đậu trắng

Ví dụ:

They served the pan-fried fish on a bed of white beans.

Họ phục vụ món cá áp chảo trên lớp đậu trắng.

navy bean

/ˈneɪ.vi biːn/

(noun) đậu hải quân

Ví dụ:

Corn, soybeans, navy beans, and sugar beets are the major crops produced.

Ngô, đậu nành, đậu hải quân và củ cải đường là những cây trồng chính được sản xuất.

turtle bean

/ˈtɜːr.tl̩ biːn/

(noun) đậu đen

Ví dụ:

The turtle bean is especially popular in Latin American cuisine.

Đậu đen đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Mỹ Latinh.

pulse

/pʌls/

(noun) mạch, nhịp đập, nhịp điệu;

(verb) rung động, đập, dao động

Ví dụ:

The child's pulse was strong.

Nhịp đập của đứa trẻ rất mạnh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu