Bộ từ vựng Họ Cam Quýt trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Họ Cam Quýt' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) quả cam, cây cam, nước cam;
(adjective) có màu cam
Ví dụ:
There was an orange glow in the sky.
Có một vầng sáng có màu cam trên bầu trời.
(noun) cam máu, cam đỏ
Ví dụ:
The blood orange is a mutant of the sweet orange.
Cam máu là một biến thể của cam ngọt.
(noun) cây thanh yên, quả thanh yên
Ví dụ:
The fruitcake was chock-full of dates, raisins, citron, dried pineapple and pecans.
Bánh trái cây đầy chà là, nho khô, thanh yên, dứa khô và quả hồ đào.
(noun) quýt clementine (quýt lai giữa quýt lá liễu và cam ngọt)
Ví dụ:
Clementine is known to be a seedless cultivar.
Quýt clementine được biết đến là một giống cây trồng không hạt.
(noun) quả quất vàng, quất vàng
Ví dụ:
Kumquat tree is used to decorate in living room during Lunar New Year in Vietnam.
Cây quất vàng được dùng để trang trí trong phòng khách trong dịp Tết Nguyên đán ở Việt Nam.
(noun) chanh, quả chanh, cây chanh
Ví dụ:
the juice of seven lemons
nước ép của bảy quả chanh
(noun) chanh lá cam, màu vàng chanh, vôi;
(verb) bẫy chim bằng nhựa, bón vôi, rắc vôi
Ví dụ:
Limes are high in vitamin C and antioxidants.
Chanh lá cam có nhiều vitamin C và chất chống oxy hóa.
(noun) trái quýt, quan lại, người quan liêu
Ví dụ:
I go to the supermarket to buy mandarin.
Tôi đi siêu thị để mua quýt.
(noun) cam ruột vàng navel
Ví dụ:
Today, navel oranges continue to be propagated through cutting and grafting.
Ngày nay, cam ruột vàng navel tiếp tục được nhân giống thông qua giâm cành và ghép.
(noun) quýt satsuma
Ví dụ:
A satsuma is a fruit that looks like a small orange.
Quýt satsuma là một loại trái cây trông giống như một quả cam nhỏ.
(noun) bưởi pomelo
Ví dụ:
In agriculture, tea and pomelo are the specialties for this township.
Về nông nghiệp, chè và bưởi pomelo là đặc sản của thị trấn này.
(noun) quả quýt, quýt
Ví dụ:
This tangerine is so sour.
Quýt này chua quá.
(noun) quả bưởi, cây bưởi, bưởi
Ví dụ:
Grapefruits are good for weight loss.
Bưởi rất tốt cho việc giảm cân.
(noun) tangelo, cam bưởi (lai giữa cam và bưởi)
Ví dụ:
I go to the supermarket to buy tangelo.
Tôi đi đến siêu thị để mua tangelo.
(noun) cam bergamot, tinh dầu bergamot
Ví dụ:
Today, many families still use wild bergamot during the cold and flu season.
Ngày nay, nhiều gia đình vẫn sử dụng cam bergamot hoang dã trong mùa lạnh và cúm.
(noun) cam đắng, cam chua
Ví dụ:
Bitter oranges are grown in southern Spain and imported specifically for making marmalade.
Cam đắng được trồng ở miền nam Tây Ban Nha và được nhập khẩu đặc biệt để làm mứt cam.
(noun) cam Seville, cam chua, cam đắng
Ví dụ:
The Seville orange has sour fruits, and is mostly cooked to make marmalade.
Cam Seville có quả chua và chủ yếu được nấu chín để làm mứt cam.