Avatar of Vocabulary Set Các loại ghế sofa

Bộ từ vựng Các loại ghế sofa trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các loại ghế sofa' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sofa

/ˈsoʊ.fə/

(noun) ghế xô-pha, ghế sa-lông, ghế nệm

Ví dụ:

sofa cushions

đệm ghế xô-pha

sofa bed

/ˈsoʊfə bed/

(noun) giường sofa

Ví dụ:

My dad has bought a new sofa bed.

Bố tôi đã mua một chiếc giường sofa mới.

chesterfield

/ˈtʃes.tɚ.fiːld/

(noun) ghế sofa chesterfield

Ví dụ:

Chesterfield sofas are generally comfortable.

Ghế sofa chesterfield nhìn chung rất thoải mái.

day bed

/ˈdeɪ.bed/

(noun) giường sofa

Ví dụ:

There is a brown velvet day bed in the living room.

Có một chiếc giường sofa nhung màu nâu trong phòng khách.

settee

/setˈiː/

(noun) ghế sofa nhỏ

Ví dụ:

He slumped down exhausted on the settee.

Anh ấy mệt mỏi ngồi phịch xuống ghế sofa nhỏ.

chaise longue

/ˌʃeɪz ˈlɔŋ/

(noun) ghế thư giãn, ghế dài

Ví dụ:

She was sunbathing on a chaise longue in the garden.

Cô ấy đang tắm nắng trên chiếc ghế dài trong vườn.

love seat

/ˈlʌv ˌsiːt/

(noun) ghế đôi

Ví dụ:

A love seat is a piece of furniture that's large enough for two people to sit on.

Ghế đôi là một món đồ nội thất đủ rộng cho hai người ngồi.

divan

/dɪˈvæn/

(noun) giường divan, đi văng

Ví dụ:

We slept on a double divan.

Chúng tôi ngủ trên một chiếc đi văng đôi.

couch

/kaʊtʃ/

(noun) ghế dài, hang;

(verb) nằm xuống, nằm dài, diễn đạt

Ví dụ:

I sat in an armchair and they sat on the couch.

Tôi ngồi trên ghế bành và họ ngồi trên ghế dài.

tête-à-tête

/ˌteɪt.əˈteɪt/

(noun) cuộc nói chuyện riêng, ghế đôi tête-à-tête;

(adverb) riêng tư (chỉ hai người)

Ví dụ:

We dined tête-à-tête.

Chúng tôi ăn tối riêng tư.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu