Bộ từ vựng Các loại ghế sofa trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các loại ghế sofa' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) giường sofa
Ví dụ:
My dad has bought a new sofa bed.
Bố tôi đã mua một chiếc giường sofa mới.
(noun) ghế sofa chesterfield
Ví dụ:
Chesterfield sofas are generally comfortable.
Ghế sofa chesterfield nhìn chung rất thoải mái.
(noun) giường sofa
Ví dụ:
There is a brown velvet day bed in the living room.
Có một chiếc giường sofa nhung màu nâu trong phòng khách.
(noun) ghế sofa nhỏ
Ví dụ:
He slumped down exhausted on the settee.
Anh ấy mệt mỏi ngồi phịch xuống ghế sofa nhỏ.
(noun) ghế thư giãn, ghế dài
Ví dụ:
She was sunbathing on a chaise longue in the garden.
Cô ấy đang tắm nắng trên chiếc ghế dài trong vườn.
(noun) ghế đôi
Ví dụ:
A love seat is a piece of furniture that's large enough for two people to sit on.
Ghế đôi là một món đồ nội thất đủ rộng cho hai người ngồi.
(noun) giường divan, đi văng
Ví dụ:
We slept on a double divan.
Chúng tôi ngủ trên một chiếc đi văng đôi.
(noun) ghế dài, hang;
(verb) nằm xuống, nằm dài, diễn đạt
Ví dụ:
I sat in an armchair and they sat on the couch.
Tôi ngồi trên ghế bành và họ ngồi trên ghế dài.
(noun) cuộc nói chuyện riêng, ghế đôi tête-à-tête;
(adverb) riêng tư (chỉ hai người)
Ví dụ:
We dined tête-à-tête.
Chúng tôi ăn tối riêng tư.