Avatar of Vocabulary Set Váy

Bộ từ vựng Váy trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Váy' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

skirt

/skɝːt/

(noun) váy phụ nữ, váy, vạt áo;

(verb) đi men bờ, đi dọc theo mép, đi quanh

Ví dụ:

She likes to wear long skirts.

Cô ấy thích mặc váy dài.

miniskirt

/ˈmɪn.i.skɝːt/

(noun) váy ngắn

Ví dụ:

He doesn't want her to wear miniskirts.

Anh ấy không muốn cô ấy mặc váy ngắn.

pencil skirt

/ˈpen.səl ˌskɜːrt/

(noun) váy bút chì

Ví dụ:

She wears large black boots, a white shirt, and a black pencil skirt.

Cô ấy đi bốt đen lớn, áo sơ mi trắng và váy bút chì đen.

tutu

/ˈtuː.tuː/

(noun) váy tutu, váy xoè (váy ngắn của vũ nữ ba lê làm bằng nhiều lớp vải màn cứng)

Ví dụ:

A tutu is a short fluffy skirt that ballerinas wear, usually with tights and a leotard.

Váy xoè là một chiếc váy ngắn bồng bềnh mà các vũ công ba lê mặc, thường đi kèm với quần bó và áo liền quần.

dirndl

/ˈdɝːn.dəl/

(noun) trang phục dirndl

Ví dụ:

A dirndl consists of a close-fitting bodice with a low neckline, a blouse worn under the bodice, a wide high-waisted skirt and an apron.

Trang phục dirndl bao gồm một thân áo bó sát với đường viền cổ thấp, một chiếc áo cánh mặc bên trong thân áo, một chiếc váy rộng cạp cao và một chiếc tạp dề.

lungi

/ˈlʊŋ.ɡiː/

(noun) khăn quấn lungi

Ví dụ:

They do marriages in their community and their attire consists of a shirt and lungi.

Họ kết hôn trong cộng đồng của họ và trang phục của họ bao gồm áo sơ mi và khăn quấn lungi.

A-line

/ˈeɪ.laɪn/

(adjective) (kiểu dáng) chữ A

Ví dụ:

An A-line skirt disguises fuller hips.

Váy chữ A giúp che đi phần hông đầy đặn.

crinoline

/ˈkrɪn.əl.ɪn/

(noun) váy phồng lớn

Ví dụ:

A crinoline is a stiff or structured petticoat designed to hold out a skirt, popular at various times since the mid-19th century.

Váy phồng lớn là một loại váy lót cứng hoặc có cấu trúc được thiết kế để giữ váy, phổ biến vào nhiều thời điểm khác nhau kể từ giữa thế kỷ 19.

grass skirt

/ˈɡræs skɜːrt/

(noun) váy cỏ

Ví dụ:

They also wore grass skirts.

Họ cũng mặc váy cỏ.

puffball skirt

/ˈpʌf.bɔːl ˌskɜːrt/

(noun) váy quả bí

Ví dụ:

She wore a puffball skirt.

Cô ấy mặc một chiếc váy quả bí.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu