Bộ từ vựng Phong trào nghệ thuật: 1946-1999 trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phong trào nghệ thuật: 1946-1999' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng
Ví dụ:
She played a substantial role in the history of modernism and abstract expressionism.
Bà ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử của chủ nghĩa hiện đại và chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng.
(noun) thế hệ Beat
Ví dụ:
Without the Beat Generation, the counterculture of the 1960s would not have existed.
Nếu không có thế hệ Beat, phản văn hóa của những năm 1960 sẽ không tồn tại.
(noun) rắn hổ mang;
(abbreviation) phòng họp bí mật dưới lòng đất của Anh
Ví dụ:
He held talks with security chiefs in COBRA about whether to close the subway network.
Ông ấy đã có cuộc nói chuyện với các giám đốc an ninh tại phòng họp bí mật dưới lòng đất của Anh về việc có nên đóng cửa mạng lưới tàu điện ngầm hay không.
(noun) nghệ thuật động học
Ví dụ:
Kinetic art is art that depends on motion, or the perception of motion, for its effects.
Nghệ thuật động học là nghệ thuật phụ thuộc vào chuyển động hoặc nhận thức về chuyển động để tạo ra hiệu ứng.
(noun) nghệ thuật thị giác, nghệ thuật quang học
Ví dụ:
The op art graphics and opening theme are delightfully retro now.
Đồ họa nghệ thuật thị giác và nhạc nền mở đầu hiện nay mang phong cách hoài cổ thú vị.
(noun) nghệ thuật đại chúng
Ví dụ:
Andy Warhol's pictures of soup cans are a famous example of pop art.
Những bức tranh về hộp đựng súp của Andy Warhol là một ví dụ nổi tiếng về nghệ thuật đại chúng.
(noun) sự chiếm đoạt, việc chiếm dụng
Ví dụ:
dishonest appropriation of property
chiếm đoạt tài sản không trung thực
(noun) nghệ thuật ý niệm, nghệ thuật khái niệm
Ví dụ:
The building includes huge galleries for conceptual art.
Tòa nhà bao gồm các phòng trưng bày lớn dành cho nghệ thuật khái niệm.
(noun) nghệ thuật thực địa
Ví dụ:
He has created large-scale public works and land art all across the globe.
Ông ấy đã tạo ra các công trình công cộng quy mô lớn và nghệ thuật thực địa trên khắp thế giới.
(noun) chủ nghĩa tối giản, phong cách tối giản
Ví dụ:
Stripped wood floors and monochrome minimalism are all very well but we all need a bit of luxury.
Sàn gỗ sọc và chủ nghĩa tối giản đơn sắc đều rất tốt nhưng tất cả chúng ta đều cần một chút sang trọng.
(noun) nghệ thuật trình diễn
Ví dụ:
Its main exemplar is identified as performance art.
Ví dụ chính của nó được xác định là nghệ thuật trình diễn.
(noun) chủ nghĩa hậu hiện đại, phong cách kiến trúc hậu hiện đại
Ví dụ:
Postmodernism is one of the most controversial movements in art and design history.
Chủ nghĩa hậu hiện đại là một trong những phong trào gây tranh cãi nhất trong lịch sử nghệ thuật và thiết kế.
(noun) chủ nghĩa hiện thực, ảnh hiện thực
Ví dụ:
Photorealism has flourished since the 1960s, especially in the USA.
Chủ nghĩa hiện thực đã phát triển mạnh mẽ từ những năm 1960, đặc biệt là ở Hoa Kỳ.