Bộ từ vựng Phong trào nghệ thuật: 1901-1945 trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phong trào nghệ thuật: 1901-1945' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trường phái lập thể, chủ nghĩa lập thể
Ví dụ:
His style was influenced by cubism.
Phong cách của ông ấy chịu ảnh hưởng của trường phái lập thể.
(noun) phong cách Art Deco
Ví dụ:
The ring's design is a fusion of Victorian and Art Deco.
Thiết kế của chiếc nhẫn là sự kết hợp giữa phong cách Victoria và Art Deco.
(noun) chủ nghĩa kiến tạo
Ví dụ:
His painting has shades of cubism, futurism, and constructivism.
Bức tranh của ông ấy mang sắc thái của chủ nghĩa lập thể, chủ nghĩa vị lai và chủ nghĩa kiến tạo.
(noun) phong trào Dada
Ví dụ:
In Paris, Miró participated in the Dada movement.
Ở Paris, Miró đã tham gia vào phong trào Dada.
(noun) chủ nghĩa vị lai
Ví dụ:
Mazzoni had publicly adhered to futurism only the year before.
Mazzoni đã công khai tuân theo chủ nghĩa vị lai chỉ một năm trước đó.
(noun) chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa đổi mới, phương pháp hiện đại
Ví dụ:
Modernism seeks to find new forms of expression and rejects traditional or accepted ideas.
Chủ nghĩa hiện đại tìm kiếm những hình thức thể hiện mới và bác bỏ những ý tưởng truyền thống hoặc đã được chấp nhận.
(noun) chủ nghĩa tân cổ điển
Ví dụ:
His early works combined neoclassicism and Armenian folk traditions.
Các tác phẩm đầu tay của ông ấy kết hợp chủ nghĩa tân cổ điển và truyền thống dân gian Armenia.
(noun) chủ nghĩa thuần túy
Ví dụ:
He has made a lifelong pursuit of purism in music.
Ông ấy đã theo đuổi chủ nghĩa thuần túy trong âm nhạc suốt đời.
(noun) chủ nghĩa khu vực, từ ngữ địa phương
Ví dụ:
Regionalism is on the rise in Europe.
Chủ nghĩa khu vực đang gia tăng ở Châu Âu.
(noun) trừu tượng hình học
Ví dụ:
Much of her work is inspired by pop art and geometric abstraction.
Phần lớn tác phẩm của bà lấy cảm hứng từ nghệ thuật đại chúng và trừu tượng hình học.
(noun) chủ nghĩa siêu thực
Ví dụ:
Surrealism is a style where the artwork draws from the unconscious and the irrational.
Chủ nghĩa siêu thực là một phong cách mà tác phẩm nghệ thuật được vẽ từ vô thức và phi lý.