Bộ từ vựng Phong Cách Kiến Trúc trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phong Cách Kiến Trúc' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) Tân nghệ thuật
Ví dụ:
The hotel is a masterpiece of Art Nouveau.
Khách sạn là một kiệt tác của trường phái Tân nghệ thuật.
(noun) kiến trúc Baroque (Ba Rốc);
(adjective) (thuộc) Baroque
Ví dụ:
the Baroque period
thời kỳ Baroque
(noun) chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa đổi mới, phương pháp hiện đại
Ví dụ:
Modernism seeks to find new forms of expression and rejects traditional or accepted ideas.
Chủ nghĩa hiện đại tìm kiếm những hình thức thể hiện mới và bác bỏ những ý tưởng truyền thống hoặc đã được chấp nhận.
(noun) chủ nghĩa hậu hiện đại, phong cách kiến trúc hậu hiện đại
Ví dụ:
Postmodernism is one of the most controversial movements in art and design history.
Chủ nghĩa hậu hiện đại là một trong những phong trào gây tranh cãi nhất trong lịch sử nghệ thuật và thiết kế.
(noun) phong cách Rococo, kiến trúc Rococo;
(adjective) (thuộc) phong cách Rococo
Ví dụ:
a Rococo carved gilt mirror
một chiếc gương mạ vàng chạm khắc phong cách Rococo
(noun) kiến trúc bản xứ, kiến trúc bản địa, tiếng bản địa, tiếng bản xứ, tiếng địa phương;
(adjective) bản ngữ, bản xứ, bản địa
Ví dụ:
His lively vernacular style goes down well with younger viewers.
Phong cách bản ngữ sống động của anh ấy rất được lòng khán giả trẻ.
(noun) phong cách Art Deco
Ví dụ:
The ring's design is a fusion of Victorian and Art Deco.
Thiết kế của chiếc nhẫn là sự kết hợp giữa phong cách Victoria và Art Deco.
(noun) chủ nghĩa chiết trung, phong cách chiết trung
Ví dụ:
Another obvious quality of Taiga's work is its stylistic eclecticism.
Một phẩm chất rõ ràng khác trong tác phẩm của Taiga là chủ nghĩa chiết trung về phong cách.