Avatar of Vocabulary Set Dụng Cụ Đóng Đinh

Bộ từ vựng Dụng Cụ Đóng Đinh trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Dụng Cụ Đóng Đinh' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hammer

/ˈhæm.ɚ/

(noun) búa, đầu cần (đàn piano), cò (súng);

(verb) đóng, đập mạnh, nện

Ví dụ:

She took a hammer and knocked a hole in the wall.

Cô ấy lấy một cái búa và đục một lỗ trên tường.

claw hammer

/ˈklɑː ˌhæm.ər/

(noun) búa vuốt, búa nhổ đinh

Ví dụ:

I removed the rusted, ancient nails with a claw hammer.

Tôi loại bỏ những chiếc đinh cổ, rỉ sét bằng một chiếc búa vuốt.

mallet

/ˈmæl.ɪt/

(noun) cái vồ

Ví dụ:

Lay it on a workbench and sharply smack it with a mallet.

Đặt nó trên bàn làm việc và đập mạnh nó bằng một cái vồ.

sledgehammer

/ˈsledʒˌhæm.ɚ/

(noun) búa tạ

Ví dụ:

A sledgehammer is a large, heavy hammer with a long handle, used for breaking up rocks and concrete.

Búa tạ là một loại búa lớn, nặng có tay cầm dài, dùng để phá đá và bê tông.

nail

/neɪl/

(noun) móng, cái đinh;

(verb) đóng đinh, ghìm chặt

Ví dụ:

Don't try to hammer nails into the ceiling joists.

Đừng cố đóng đinh vào trần nhà.

tack

/tæk/

(noun) chiến thuật, hướng, cách, đinh đầu bẹt, đinh bấm;

(verb) đóng bằng đinh đầu bẹt, đóng bằng đinh bấm, khâu lược, đính tạm, trở buồm (của thuyền)

Ví dụ:

I find gentle persuasion is the best tack.

Tôi thấy thuyết phục nhẹ nhàng là cách tốt nhất.

punch

/pʌntʃ/

(noun) cú đấm, sự mạnh mẽ, lực;

(verb) đấm, giùi lỗ, chọc

Ví dụ:

He reeled under the well-aimed punch.

Anh ta quay cuồng dưới cú đấm đúng mục tiêu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu