Bộ từ vựng Kiến Trúc Châu Á Và Ai Cập trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kiến Trúc Châu Á Và Ai Cập' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) quán trà
Ví dụ:
End your visit by sipping tea at a traditional Japanese teahouse.
Kết thúc chuyến thăm của bạn bằng cách nhâm nhi tách trà tại quán trà truyền thống của Nhật Bản.
(noun) chùa, tháp
Ví dụ:
A pagoda is a tall building which is used for religious purposes, especially by Buddhists, in China, Japan, and South-East Asia.
Chùa là một tòa nhà cao tầng được sử dụng cho mục đích tôn giáo, đặc biệt là các Phật tử ở Trung Quốc, Nhật Bản và Đông Nam Á.
(noun) cột điện cao thế, tháp, cột cao đánh dấu
Ví dụ:
The roads were littered with downed pylons, power lines, and trees.
Những con đường rải rác với những cột điện, đường dây điện và cây cối bị đổ.
(noun) hình chóp, kim tự tháp
Ví dụ:
The pyramid is 50 metres high and 100 metres round the base.
Kim tự tháp cao 50 mét và 100 mét quanh chân đế.