Bộ từ vựng Châu Chấu Và Chuồn Chuồn trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Châu Chấu Và Chuồn Chuồn' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) châu chấu di cư
Ví dụ:
The migratory locust is polyphonic.
Châu chấu di cư là đa hình.
(noun) châu chấu, máy bay nhẹ, cocktail grasshopper
Ví dụ:
Groups of grasshoppers are the horror of farmers in Africa.
Đàn châu chấu là nỗi kinh hoàng của những người nông dân ở châu Phi.
(noun) ve sầu sừng
Ví dụ:
Treehoppers are plant-sucking insects that have the ability to leap both far and fast.
Ve sầu sừng là loài côn trùng chích hút thực vật có khả năng nhảy xa và nhanh.
(noun) bọ chét cát, bọ nhảy cát, thùng chứa cát
Ví dụ:
Sand hoppers do resemble fleas in their ability to spring away from predators.
Bọ chét cát giống bọ chét ở khả năng chạy trốn khỏi kẻ săn mồi.
(noun) vạc sành, muỗm
Ví dụ:
Long-horned grasshoppers live among shrubby vegetation, active mainly at dusk and in the night.
Muỗm sống giữa các thảm thực vật cây bụi, hoạt động chủ yếu vào lúc chạng vạng và ban đêm.
(noun) rầy lá
Ví dụ:
Leafhoppers are destructive pests as they suck the sap from plants and transmit plant diseases.
Rầy lá là loài gây hại phá hoại vì chúng hút nhựa cây và truyền bệnh cho cây.
(noun) con chuồn chuồn
Ví dụ:
We are extremely excited about the dragonfly that we have just caught.
Chúng tôi vô cùng thích thú với con chuồn chuồn vừa bắt được.
(noun) bọ ngựa
Ví dụ:
The mantis is a beneficial insect that preys on insect pests in the garden.
Bọ ngựa là một loài côn trùng có ích chuyên săn côn trùng gây hại trong vườn.
(noun) bọ ngựa, bọ ngựa cầu nguyện
Ví dụ:
The praying mantis is a beneficial insect that preys on insect pests in the garden.
Bọ ngựa là một loài côn trùng có ích chuyên săn côn trùng gây hại trong vườn.
(noun) chuồn chuồn kim
Ví dụ:
Damselflies are similar to dragonflies, but smaller and thinner.
Con chuồn chuồn kim tương tự như chuồn chuồn, nhưng nhỏ hơn và mỏng hơn.
(noun) phù du
Ví dụ:
Mayflies are distributed all over the world in clean freshwater habitats, though absent from Antarctica.
Loài phù du phân bố khắp nơi trên thế giới trong môi trường sống nước ngọt sạch, mặc dù không có ở Nam Cực.
(noun) ruồi hạc
Ví dụ:
Crane flies do not bite or sting humans, livestock, or pets, but can become a major pest to turf, pasture grass, golf courses, and field crops.
Ruồi hạc không cắn hoặc đốt người, gia súc hoặc vật nuôi, nhưng có thể trở thành loài gây hại chính cho cỏ, đồng cỏ, sân gôn và hoa màu.
(noun) gọng vó, nhện nước
Ví dụ:
Water striders are beneficial predatory insects, feeding on both live and dead aquatic insects that they come across, and occasionally small, freshly hatched tadpoles.
Gọng vó là loài côn trùng săn mồi có ích, ăn cả côn trùng sống và chết dưới nước mà chúng bắt gặp, và đôi khi là những con nòng nọc nhỏ mới nở.
(noun) bọ cạp nước
Ví dụ:
A swamp is a place where you will find all kinds of leeches, damselflies, and water scorpions.
Đầm lầy là nơi bạn sẽ tìm thấy đủ loại đỉa, chuồn chuồn kim và bọ cạp nước.
(noun) ve sầu
Ví dụ:
Cicadas buzzed in the heat of the day.
Ve sầu vo ve trong cái nóng của ngày.