Avatar of Vocabulary Set Tuyển Dụng và Đào Tạo

Bộ từ vựng Tuyển Dụng và Đào Tạo trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tuyển Dụng và Đào Tạo' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

conduct

/kənˈdʌkt/

(noun) cách cư xử, hành vi, sự điều hành, tổ chức;

(verb) tiến hành, thực hiện, chỉ huy, điều khiển, dẫn

Ví dụ:

All three brothers were known for their disorderly conduct.

Cả ba anh em đều được biết đến với hành vi vô trật tự.

generate

/ˈdʒen.ə.reɪt/

(verb) sinh ra, tạo ra

Ví dụ:

Changes that are likely to generate controversy.

Những thay đổi có thể tạo ra tranh cãi.

hire

/haɪr/

(verb) thuê, mướn;

(noun) sự thuê, tiền thuê

Ví dụ:

Car hire is recommended.

Nên thuê xe.

keep up with

/kiːp ˈʌp wɪθ/

(phrasal verb) cập nhật, theo kịp, bắt kịp, tiếp tục thanh toán

Ví dụ:

She likes to keep up with the latest fashions.

Cô ấy thích cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất.

look up to

/lʊk ʌp tuː/

(phrasal verb) kính trọng, ngưỡng mộ ai

Ví dụ:

Many young athletes look up to professional players as role models.

Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ các cầu thủ chuyên nghiệp như những tấm gương.

mentor

/ˈmen.tɔːr/

(noun) người cố vấn

Ví dụ:

He was her friend and mentor until his death.

Anh ấy là bạn và là người cố vấn của cô ấy cho đến khi anh ấy qua đời.

on track

/ɑːn træk/

(idiom) theo dõi, đi tìm, tiếp tục làm điều gì đó hoặc giữ cho một việc nào đó cứ được tiến hành nhằm đạt được một điều gì đó mong đợi trong tương lai

Ví dụ:

They're on track to make record profits.

Họ đi tìm cách để tạo ra lợi nhuận đột phá.

reject

/rɪˈdʒekt/

(noun) người không được chọn, kẻ bị loại, người bị ruồng bỏ;

(verb) từ chối, bác bỏ, loại bỏ

Ví dụ:

Some of the team's rejects have gone on to prove themselves in championships.

Một số người không được chọn của đội đã tiếp tục chứng tỏ mình trong các chức vô địch.

set up

/set ʌp/

(phrasal verb) khởi nghiệp, thành lập, tổ chức, sắp xếp;

(noun) cách sắp xếp, sự thành lập, sự thiết lập;

(adjective) thiết lập, thành lập

Ví dụ:

We are still in the set-up phase of the project.

Chúng tôi vẫn đang trong giai đoạn thiết lập dự án.

success

/səkˈses/

(noun) sự thành công, sự thắng lợi

Ví dụ:

There is a thin line between success and failure.

Có một ranh giới mong manh giữa thành công và thất bại.

training

/ˈtreɪ.nɪŋ/

(noun) sự đào tạo, sự tập luyện, sự huấn luyện

Ví dụ:

in-service training for staff

đào tạo tại chức cho nhân viên

update

/ʌpˈdeɪt/

(verb) cập nhật, điều chỉnh;

(noun) việc cập nhật, bản cập nhật

Ví dụ:

An update on recently published crime figures.

Một bản cập nhật về số liệu tội phạm được công bố gần đây.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu