Bộ từ vựng Tiếp Thị Kỹ Thuật Số trong bộ Ngành Marketing: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tiếp Thị Kỹ Thuật Số' trong bộ 'Ngành Marketing' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) dữ liệu lớn
Ví dụ:
Big data refers to massive amounts of information that are too overwhelming to process using traditional methods.
Dữ liệu lớn là lượng thông tin khổng lồ đến mức không thể xử lý bằng các phương pháp truyền thống.
(noun) tỷ lệ thoát trang
Ví dụ:
The bounce rate of our website is 60%, meaning that 6 out of 10 visitors leave after viewing just one page.
Tỷ lệ thoát trang web của chúng tôi là 60%, nghĩa là 6 trong số 10 khách truy cập rời đi sau khi chỉ xem một trang.
(noun) lời kêu gọi hành động
Ví dụ:
The film is a call to action on climate change.
Bộ phim là lời kêu gọi hành động về biến đổi khí hậu.
(noun) chatbot
Ví dụ:
We hope to develop smarter chatbots that have a more natural conversational flow with users.
Chúng tôi hy vọng có thể phát triển các chatbot thông minh hơn, có khả năng trò chuyện tự nhiên hơn với người dùng.
(noun) phân tích cạnh tranh
Ví dụ:
Product specifications should be drawn up after a thorough competitive analysis.
Các thông số kỹ thuật của sản phẩm nên được lập ra sau khi phân tích cạnh tranh kỹ lưỡng.
(noun) tỷ lệ chuyển đổi
Ví dụ:
a conversion rate calculator
công cụ tính tỷ lệ chuyển đổi
(noun) việc thu hút khách hàng
Ví dụ:
The firm has invested heavily in its customer acquisition strategy.
Công ty đã đầu tư mạnh vào chiến lược thu hút khách hàng.
(noun) việc gửi email hàng loạt
Ví dụ:
We sent the sale announcement in an email blast to all customers.
Chúng tôi đã gửi thông báo bán hàng trong một email hàng loạt gửi đến tất cả khách hàng.
(noun) ấn tượng, cảm giác, bản vẽ phác họa
Ví dụ:
His first impressions of Manchester were very positive.
Ấn tượng đầu tiên của anh ấy về Manchester là rất tích cực.
(noun) từ khóa
Ví dụ:
When you're studying a language, the keyword is patience.
Khi bạn học một ngôn ngữ, từ khóa chính là sự kiên nhẫn.
(noun) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
Ví dụ:
Search engine optimization is the practice of improving a website's visibility on search engine result pages.
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm là hoạt động cải thiện khả năng hiển thị của trang web trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm.
(noun) phương tiện truyền thông xã hội
Ví dụ:
Companies are increasingly making use of social media in order to market their goods.
Các công ty đang ngày càng tận dụng các phương tiện truyền thông xã hội để tiếp thị hàng hóa của họ.