Avatar of Vocabulary Set Các Loại Nhà Máy

Bộ từ vựng Các Loại Nhà Máy trong bộ Ngành Sản Xuất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các Loại Nhà Máy' trong bộ 'Ngành Sản Xuất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

factory

/ˈfæk.tɚ.i/

(noun) nhà máy, xí nghiệp, xưởng

Ví dụ:

a clothing factory

một nhà máy sản xuất quần áo

manufacturing plant

/ˈmæn.jə.fæk.tʃər.ɪŋ plænt/

(noun) nhà máy sản xuất

Ví dụ:

The company opened its first European manufacturing plant in 1971.

Công ty đã mở nhà máy sản xuất đầu tiên tại Châu Âu vào năm 1971.

assembly plant

/əˈsem.bli plænt/

(noun) nhà máy lắp ráp

Ví dụ:

Newark's economy will take a big hit when the assembly plant closes.

Nền kinh tế của Newark sẽ bị ảnh hưởng lớn khi nhà máy lắp ráp đóng cửa.

production facility

/prəˈdʌk.ʃən fəˈsɪl.ə.t̬i/

(noun) cơ sở sản xuất

Ví dụ:

There are 118 ethanol production facilities in the U.S., with 76 more under construction, the coalition said.

Liên minh cho biết có 118 cơ sở sản xuất ethanol tại Hoa Kỳ, với 76 cơ sở khác đang được xây dựng.

foundry

/ˈfaʊn.dri/

(noun) lò đúc, xưởng đúc

Ví dụ:

an iron foundry

một xưởng đúc sắt

refinery

/rɪˈfaɪ.nɚ.i/

(noun) nhà máy lọc, nhà máy tinh chế

Ví dụ:

The Dung Quat oil refinery in Quang Ngai which came into operation last year is now having some problems.

Nhà máy lọc dầu Dung Quất ở Quảng Ngãi đi vào hoạt động năm ngoái hiện đang gặp một số vấn đề.

steel mill

/ˈstiːl mɪl/

(noun) nhà máy thép

Ví dụ:

To look on the bright side, there is the new steel mill which is to be ready this year.

Nhìn vào mặt tích cực, có một nhà máy thép mới sẽ sẵn sàng hoạt động trong năm nay.

paper mill

/ˈpeɪ.pər ˌmɪl/

(noun) nhà máy giấy

Ví dụ:

The 400 lay-offs will come through the closure of a plant in Germany and four paper mills in France.

400 người sẽ bị sa thải do đóng cửa một nhà máy ở Đức và bốn nhà máy giấy ở Pháp.

power plant

/ˈpaʊər ˌplænt/

(noun) nhà máy điện

Ví dụ:

The 2011 disaster at the Fukushima nuclear power plant in Japan made clear the need for robots.

Thảm họa năm 2011 tại nhà máy điện hạt nhân Fukushima, Nhật Bản đã làm rõ nhu cầu về robot.

brewery

/ˈbrʊr.i/

(noun) nhà máy bia, nơi sản xuất bia

Ví dụ:

In 2009 Carlsberg was among the largest brewery groups in the world, employing around 45,000 people.

Năm 2009, Carlsberg là một trong những tập đoàn sản xuất bia lớn nhất thế giới, tuyển dụng khoảng 45.000 người.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu