Avatar of Vocabulary Set Thuật Ngữ Tiếng Anh

Bộ từ vựng Thuật Ngữ Tiếng Anh trong bộ Ngành Sản Xuất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thuật Ngữ Tiếng Anh' trong bộ 'Ngành Sản Xuất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

CAD

/kæd/

(noun) đồ khốn nạn, đồ đểu cáng, kẻ đáng khinh;

(abbreviation) thiết kế có sự trợ giúp của máy tính, bệnh động mạch vành

Ví dụ:

CAD software

phần mềm thiết kế có sự trợ giúp của máy tính

cam

/kæm/

(noun) máy ảnh, trục cam;

(abbreviation) sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính, trị liệu hỗ trợ và thay thế

Ví dụ:

CAM is the process of using computers to manufacture products efficiently and accurately in factories.

Sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính là quá trình sử dụng máy tính để sản xuất sản phẩm hiệu quả và chính xác trong nhà máy.

ERP

/ˌiː.ɑːrˈpiː/

(noun) hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

Ví dụ:

ERP is a software that integrates key business processes like finance, manufacturing, and supply chain management.

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp là phần mềm tích hợp các quy trình kinh doanh chính như tài chính, sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng.

JIT

/ˌdʒeɪ.aɪˈtiː/

(abbreviation) sản xuất tức thời

Ví dụ:

JIT is an efficient system where parts are delivered to the factory right before they are required.

Sản xuất tức thời là một hệ thống hiệu quả trong đó các bộ phận được giao đến nhà máy ngay trước khi chúng được yêu cầu.

BOM

/biː.oʊˈem/

(noun) định mức nguyên vật liệu, hóa đơn nguyên vật liệu

Ví dụ:

The most expensive piece in the product's BOM is the touch-sensitive display.

Phần đắt nhất trong định mức nguyên vật liệu của sản phẩm là màn hình cảm ứng.

QC

/ˌkjuːˈsiː/

(noun) việc kiểm soát chất lượng, luật sư được bổ nhiệm làm việc cho chính phủ

Ví dụ:

We make regular trips to overseas factories to ensure quality control.

Chúng tôi thường xuyên đến các nhà máy ở nước ngoài để đảm bảo kiểm soát chất lượng.

MRP

/ˌem.ɑːrˈpiː/

(noun) hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

Ví dụ:

MRP is a system for calculating the materials and components needed to manufacture a product.

Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu là hệ thống tính toán vật liệu và thành phần cần thiết để sản xuất một sản phẩm.

TPM

/ˌtiː.piːˈem/

(noun) bảo trì năng suất toàn diện, duy trì năng suất toàn diện

Ví dụ:

TPM is a holistic approach to equipment maintenance that strives to achieve perfect production.

Bảo trì năng suất toàn diện là một phương pháp tiếp cận toàn diện đối với việc bảo trì thiết bị nhằm đạt được sản xuất hoàn hảo.

ROI

/ˌɑːr.oʊˈaɪ/

(noun) tỷ suất hoàn vốn

Ví dụ:

Use our investment calculator to see the ROI you could get.

Sử dụng máy tính đầu tư của chúng tôi để xem tỷ suất hoàn vốn bạn có thể nhận được.

FIFO

/ˈfaɪ.foʊ/

(abbreviation) nhập trước - xuất trước, bay vào - bay ra

Ví dụ:

For example, with inventories this means that the FIFO valuation method is the best method to use.

Ví dụ, với hàng tồn kho, điều này có nghĩa là phương pháp định giá nhập trước - xuất trước là phương pháp tốt nhất để sử dụng.

TQM

/ˌtiː kjuː ˈem/

(noun) quản lý chất lượng toàn diện

Ví dụ:

They are introducing new programs for improvements, similar to the TQM approaches of preceding decades.

Họ đang giới thiệu các chương trình cải tiến mới, tương tự như các phương pháp quản lý chất lượng toàn diện của những thập kỷ trước.

sop

/sɑːp/

(noun) cách xoa dịu, sự xoa dịu, mẩu bánh mì thả vào nước súp;

(abbreviation) quy trình vận hành tiêu chuẩn, tuyên bố về các nguyên tắc

Ví dụ:

Checking references before we lend money is SOP.

Kiểm tra tài liệu tham khảo trước khi chúng tôi cho vay tiền là quy trình vận hành tiêu chuẩn.

OSHA

/ˈoʊʃə/

(noun) Cơ quan An toàn Nghề nghiệp và Sức khỏe Hoa Kỳ

Ví dụ:

OSHA regulations require training for employees on the dangers of confined spaces.

Quy định của Cơ quan An toàn Nghề nghiệp và Sức khỏe Hoa Kỳ yêu cầu đào tạo nhân viên về những nguy hiểm trong không gian hạn chế.

SKU

/ˌes.keɪˈjuː/

(noun) mã sản phẩm lưu kho, đơn vị lưu trữ kho

Ví dụ:

Each product is given a separate SKU.

Mỗi sản phẩm được gán một mã sản phẩm lưu kho riêng.

BPR

/ˌbiː.piːˈɑːr/

(noun) tái cấu trúc quy trình kinh doanh

Ví dụ:

BPR is the act of recreating a core business process with the goal of improving product output, quality, or reducing costs.

Tái cấu trúc quy trình kinh doanh là hành động tái tạo một quy trình kinh doanh cốt lõi với mục tiêu cải thiện sản lượng, chất lượng hoặc giảm chi phí.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu