Avatar of Vocabulary Set Vị Trí Và Nghề Nghiệp

Bộ từ vựng Vị Trí Và Nghề Nghiệp trong bộ Ngành Khách Sạn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vị Trí Và Nghề Nghiệp' trong bộ 'Ngành Khách Sạn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

accountant

/əˈkaʊn.t̬ənt/

(noun) nhân viên kế toán

Ví dụ:

Her husband is an accountant of her company.

Chồng cô ấy là nhân viên kế toán của công ty cô ấy.

bartender

/ˈbɑːrˌten.dɚ/

(noun) nhân viên pha chế, người pha chế rượu

Ví dụ:

He is a skilled bartender.

Anh ấy là một người pha chế rượu lành nghề.

bellboy

/ˈbel.bɔɪ/

(noun) (khách sạn) nhân viên hành lý

Ví dụ:

The bellboys of the hotel are very friendly.

Những người nhân viên hành lý của khách sạn rất thân thiện.

bellhop

/ˈbel.hɑːp/

(noun) nhân viên hành lý

Ví dụ:

The bellhop carried her bags to the lift.

Nhân viên hành lý mang túi của cô ấy đến thang máy.

porter

/ˈpɔːr.t̬ɚ/

(noun) người gác cổng, người khuân vác, bia porter

Ví dụ:

The hotel porter will get you a taxi.

Người gác cổng của khách sạn sẽ đón cho bạn một chiếc taxi.

chambermaid

/ˈtʃeɪm.bɚ.meɪd/

(noun) người dọn phòng

Ví dụ:

The chambermaid tidied up the hotel rooms, ensuring they were spotless and ready for guests.

Người dọn phòng dọn dẹp phòng khách sạn, đảm bảo phòng sạch sẽ và sẵn sàng đón khách.

concierge

/kɑːn.siˈerʒ/

(noun) nhân viên hướng dẫn (khách sạn), người giữ cửa, phụ khuân vác

Ví dụ:

I am a concierge in York hotel.

Tôi là nhân viên hướng dẫn khách sạn ở York.

hotelier

/ˌhoʊ.təlˈjeɪ/

(noun) chủ khách sạn

Ví dụ:

The hotelier said revenue per available room was down 52 per cent last month.

Chủ khách sạn cho biết doanh thu trên mỗi phòng trống đã giảm 52 phần trăm vào tháng trước.

housekeeping

/ˈhaʊs.kiː.pɪŋ/

(noun) bộ phận dọn phòng, việc quản lý nhà cửa, công việc quản gia

Ví dụ:

Call housekeeping and ask them to bring us some clean towels.

Gọi cho bộ phận dọn phòng và yêu cầu họ mang cho chúng tôi một ít khăn sạch.

housekeeper

/ˈhaʊsˌkiː.pɚ/

(noun) người quản gia, người coi nhà, người giữ nhà

Ví dụ:

The productive value (product utility) of home production may best be estimated by taking the wage rate of a professional housekeeper.

Giá trị sản xuất (tiện ích sản phẩm) của việc sản xuất gia đình có thể được ước tính tốt nhất bằng cách lấy mức lương của một người quản gia chuyên nghiệp.

masseur

/mæsˈɝː/

(noun) nhân viên mát xa (nam)

Ví dụ:

To make a living, he started working as a masseur three years ago.

Để kiếm sống, anh ấy bắt đầu làm nhân viên mát xa cách đây 3 năm.

receptionist

/rɪˈsep.ʃən.ɪst/

(noun) nhân viên tiếp tân, lễ tân

Ví dụ:

When you get here, the receptionist will direct you to my office.

Khi bạn đến đây, lễ tân sẽ dẫn bạn đến văn phòng của tôi.

waiter

/ˈweɪ.t̬ɚ/

(noun) người hầu bàn, nam phục vụ, người phục vụ

Ví dụ:

The waiter brought the menu and the wine list.

Người phục vụ mang menu và danh sách rượu đến.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu