Bộ từ vựng Trạm Biến Áp trong bộ Ngành Điện: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trạm Biến Áp' trong bộ 'Ngành Điện' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trạm biến áp
Ví dụ:
The substation near my house reduces the power from the station before it reaches our appliances.
Trạm biến áp gần nhà tôi làm giảm điện từ nhà máy trước khi nó đến các thiết bị của chúng tôi.
(adjective) cao thế, cao áp, tràn đầy năng lượng
Ví dụ:
high-voltage electricity
điện cao thế
(noun) cầu dao, thiết bị ngắt mạch, thời gian cách ly
Ví dụ:
There was a loss of power after a strong gust of wind tripped a circuit breaker.
Mất điện sau khi một cơn gió mạnh làm đứt cầu dao.
(noun) cầu dao cách ly, cầu dao ly hợp
Ví dụ:
An isolator is needed to prevent problems caused by lightning strikes.
Cần có cầu dao cách ly để ngăn ngừa các vấn đề do sét đánh gây ra.
(noun) bảng điều khiển
Ví dụ:
Type your code into the control panel to set the burglar alarm.
Nhập mã của bạn vào bảng điều khiển để đặt báo trộm.
(noun) nền tảng, việc giữ lại trên mặt đất, việc giữ lại tại cảng, đất điện
Ví dụ:
He has a good grounding in grammar.
Ông ấy có nền tảng ngữ pháp tốt.
(noun) phòng điều khiển
Ví dụ:
He works in the control room of a television station.
Anh ấy làm việc trong phòng điều khiển của một đài truyền hình.