Avatar of Vocabulary Set Trạm Biến Áp

Bộ từ vựng Trạm Biến Áp trong bộ Ngành Điện: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạm Biến Áp' trong bộ 'Ngành Điện' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

substation

/ˌsʌbˈsteɪ.ʃən/

(noun) trạm biến áp

Ví dụ:

The substation near my house reduces the power from the station before it reaches our appliances.

Trạm biến áp gần nhà tôi làm giảm điện từ nhà máy trước khi nó đến các thiết bị của chúng tôi.

high-voltage

/ˌhaɪˈvoʊl.tɪdʒ/

(adjective) cao thế, cao áp, tràn đầy năng lượng

Ví dụ:

high-voltage electricity

điện cao thế

circuit breaker

/ˈsɜːr.kɪt ˌbreɪ.kər/

(noun) cầu dao, thiết bị ngắt mạch, thời gian cách ly

Ví dụ:

There was a loss of power after a strong gust of wind tripped a circuit breaker.

Mất điện sau khi một cơn gió mạnh làm đứt cầu dao.

isolator

/ˈaɪ.sə.leɪ.t̬ɚ/

(noun) cầu dao cách ly, cầu dao ly hợp

Ví dụ:

An isolator is needed to prevent problems caused by lightning strikes.

Cần có cầu dao cách ly để ngăn ngừa các vấn đề do sét đánh gây ra.

control panel

/kənˈtroʊl ˌpæn.əl/

(noun) bảng điều khiển

Ví dụ:

Type your code into the control panel to set the burglar alarm.

Nhập mã của bạn vào bảng điều khiển để đặt báo trộm.

grounding

/ˈɡraʊn.dɪŋ/

(noun) nền tảng, việc giữ lại trên mặt đất, việc giữ lại tại cảng, đất điện

Ví dụ:

He has a good grounding in grammar.

Ông ấy có nền tảng ngữ pháp tốt.

control room

/kənˈtroʊl ruːm/

(noun) phòng điều khiển

Ví dụ:

He works in the control room of a television station.

Anh ấy làm việc trong phòng điều khiển của một đài truyền hình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu