Bộ từ vựng Thương Mại Điện Tử – Bán Hàng trong bộ Thương Mại Điện Tử: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thương Mại Điện Tử – Bán Hàng' trong bộ 'Thương Mại Điện Tử' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thương mại điện tử
Ví dụ:
Today it's almost impossible to do business without embracing e-commerce.
Ngày nay gần như không thể kinh doanh mà không nắm bắt được thương mại điện tử.
(noun) thương mại di động
Ví dụ:
Mobile commerce is an important part of retail banking.
Thương mại di động là một phần quan trọng của ngân hàng bán lẻ.
(noun) giỏ hàng
Ví dụ:
Your shopping cart is currently empty.
Giỏ hàng của bạn hiện đang trống.
(noun) quầy thanh toán, thời gian trả phòng, việc thanh toán
Ví dụ:
Packaging that is scanned at the checkout counter.
Bao bì được quét tại quầy thanh toán.
(noun) quản lý hàng tồn kho
Ví dụ:
an inventory management system
một hệ thống quản lý hàng tồn kho
(noun) đánh giá của khách hàng
Ví dụ:
Negative customer reviews may have effected some sales.
Đánh giá tiêu cực của khách hàng có thể ảnh hưởng đến một số doanh số.
(phrase) xếp hạng
Ví dụ:
Advertisers are interested in ratings.
Các nhà quảng cáo quan tâm đến xếp hạng.
(noun) tiếp thị kỹ thuật số, marketing kỹ thuật số
Ví dụ:
Digital marketing can be broadly broken into 8 main categories.
Tiếp thị kỹ thuật số có thể được chia thành 8 loại chính.
(noun) phương tiện truyền thông xã hội
Ví dụ:
Companies are increasingly making use of social media in order to market their goods.
Các công ty đang ngày càng tận dụng các phương tiện truyền thông xã hội để tiếp thị hàng hóa của họ.
(noun) tiếp thị liên kết
Ví dụ:
About 30 percent of our online sales come from affiliate marketing.
Khoảng 30 phần trăm doanh số bán hàng trực tuyến của chúng tôi đến từ tiếp thị liên kết.
(noun) tỷ lệ chuyển đổi
Ví dụ:
a conversion rate calculator
công cụ tính tỷ lệ chuyển đổi
(noun) ví điện tử
Ví dụ:
You can also add your ID document or vaccine passport to your digital wallet.
Bạn cũng có thể thêm giấy tờ tùy thân hoặc hộ chiếu vắc-xin vào ví điện tử của mình.
(noun) đợt bán hàng chớp nhoáng
Ví dụ:
A 48-hour flash sale offering discounts of up to 60%.
Một đợt bán hàng chớp nhoáng kéo dài 48 giờ với mức giảm giá lên đến 60%.
(noun) bán chéo
Ví dụ:
Broadly speaking, cross-selling takes three forms.
Nói chung, bán chéo có ba hình thức.
(noun) chứng chỉ SSL
Ví dụ:
Choose the encryption level of your SSL certificate.
Chọn mức mã hóa chứng chỉ SSL của bạn.
(noun) trung tâm đóng gói và giao đơn hàng, trung tâm hoàn thiện đơn hàng
Ví dụ:
Because of high demand, our fulfillment center is experiencing a one- to two-week delay.
Do nhu cầu cao, trung tâm đóng gói và giao đơn hàng của chúng tôi đang bị chậm trễ từ một đến hai tuần.
(noun) trải nghiệm người dùng
Ví dụ:
We aim to create the most comprehensive and best user experience on the web.
Chúng tôi hướng đến mục tiêu tạo ra trải nghiệm người dùng toàn diện nhất và tốt nhất trên web.
(noun) trò chuyện trực tuyến
Ví dụ:
The furniture company employs 20 "design consultants" who offer advice by phone, email, and live chat.
Công ty đồ nội thất sử dụng 20 "chuyên gia tư vấn thiết kế" cung cấp lời khuyên qua điện thoại, email và trò chuyện trực tuyến.
(noun) việc giữ chân khách hàng
Ví dụ:
The firm's customer retention rate has remained steady at 82%.
Tỷ lệ giữ chân khách hàng của công ty vẫn ổn định ở mức 82%.