Bộ từ vựng Yêu cầu và Gợi ý trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Yêu cầu và Gợi ý' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) cầu xin, van xin
Ví dụ:
Stay a little longer, I beseech you!
Hãy ở lại thêm một chút nữa, tôi cầu xin anh!
(verb) cầu xin, năn nỉ, van xin
Ví dụ:
I knew I could not go on supplicating for more.
Tôi biết mình không thể tiếp tục cầu xin thêm nữa.
(noun) câu hỏi, câu chất vấn, thắc mắc, dấu hỏi;
(verb) thắc mắc, nghi ngờ, hỏi, chất vấn
Ví dụ:
Our assistants will be happy to answer your queries.
Trợ lý của chúng tôi sẽ rất vui lòng trả lời các câu hỏi của bạn.
(verb) ám chỉ, nói bóng gió, lấy lòng
Ví dụ:
What are you trying to insinuate?
Bạn đang cố ám chỉ điều gì?
(verb) cho rằng, coi như là đúng, mặc nhiên công nhận;
(noun) định đề, tiên đề, nguyên lý cơ bản, điều được thừa nhận
Ví dụ:
Work done in the laboratory showed that his postulates were probably correct.
Công việc được thực hiện trong phòng thí nghiệm cho thấy các định đề của ông ấy có thể đúng.
(verb) quy định, đặt điều kiện
Ví dụ:
The policy stipulates what form of consent is required.
Chính sách quy định hình thức chấp thuận nào được yêu cầu.
(verb) chỉ định, chỉ rõ, ghi rõ, định rõ
Ví dụ:
Forms must be returned by the specified date.
Biểu mẫu phải được trả lại trước ngày đã chỉ định.