Avatar of Vocabulary Set Yêu cầu và Gợi ý

Bộ từ vựng Yêu cầu và Gợi ý trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Yêu cầu và Gợi ý' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

beseech

/bɪˈsiːtʃ/

(verb) cầu xin, van xin

Ví dụ:

Stay a little longer, I beseech you!

Hãy ở lại thêm một chút nữa, tôi cầu xin anh!

supplicate

/ˈsʌp.lɪ.keɪt/

(verb) cầu xin, năn nỉ, van xin

Ví dụ:

I knew I could not go on supplicating for more.

Tôi biết mình không thể tiếp tục cầu xin thêm nữa.

query

/ˈkwɪr.i/

(noun) câu hỏi, câu chất vấn, thắc mắc, dấu hỏi;

(verb) thắc mắc, nghi ngờ, hỏi, chất vấn

Ví dụ:

Our assistants will be happy to answer your queries.

Trợ lý của chúng tôi sẽ rất vui lòng trả lời các câu hỏi của bạn.

insinuate

/ɪnˈsɪn.ju.eɪt/

(verb) ám chỉ, nói bóng gió, lấy lòng

Ví dụ:

What are you trying to insinuate?

Bạn đang cố ám chỉ điều gì?

postulate

/ˈpɑːs.tʃə.leɪt/

(verb) cho rằng, coi như là đúng, mặc nhiên công nhận;

(noun) định đề, tiên đề, nguyên lý cơ bản, điều được thừa nhận

Ví dụ:

Work done in the laboratory showed that his postulates were probably correct.

Công việc được thực hiện trong phòng thí nghiệm cho thấy các định đề của ông ấy có thể đúng.

stipulate

/ˈstɪp.jə.leɪt/

(verb) quy định, đặt điều kiện

Ví dụ:

The policy stipulates what form of consent is required.

Chính sách quy định hình thức chấp thuận nào được yêu cầu.

specify

/ˈspes.ə.faɪ/

(verb) chỉ định, chỉ rõ, ghi rõ, định rõ

Ví dụ:

Forms must be returned by the specified date.

Biểu mẫu phải được trả lại trước ngày đã chỉ định.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu