Avatar of Vocabulary Set Sự kiện xã hội

Bộ từ vựng Sự kiện xã hội trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự kiện xã hội' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fair

/fer/

(adjective) công bằng, ngay thẳng, thẳn thắn;

(noun) hội chợ, chợ phiên;

(adverb) ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận

Ví dụ:

The group has achieved fair and equal representation for all its members.

Nhóm đã đạt được sự đại diện công bằng và bình đẳng cho tất cả các thành viên.

symposium

/sɪmˈpoʊ.zi.əm/

(noun) hội nghị chuyên đề

Ví dụ:

The university hosted a symposium on climate change last week.

Trường đại học đã tổ chức một hội nghị chuyên đề về biến đổi khí hậu vào tuần trước.

reunion

/ˌriːˈjuː.njən/

(noun) cuộc đoàn tụ, sự sum họp, cuộc hội họp

Ví dụ:

We're having a family reunion next week.

Chúng tôi sẽ có một cuộc đoàn tụ gia đình vào tuần tới.

feast

/fiːst/

(noun) bữa tiệc, yến tiệc, niềm hứng thú;

(verb) thưởng thức, dự tiệc, ăn cỗ

Ví dụ:

a wedding feast

tiệc cưới

charity

/ˈtʃer.ə.t̬i/

(noun) lòng nhân hậu, lòng khoan dung, lòng từ thiện

Ví dụ:

The charity provides practical help for homeless people.

Tổ chức từ thiện giúp đỡ thiết thực cho những người vô gia cư.

premiere

/prɪˈmɪr/

(noun) buổi ra mắt;

(verb) công chiếu

Ví dụ:

The world premiere of the opera will be at the Metropolitan Opera House in New York.

Buổi ra mắt thế giới của vở opera sẽ diễn ra tại Nhà hát Opera Metropolitan ở New York.

showcase

/ˈʃoʊ.keɪs/

(noun) nơi trưng bày, tủ kính trưng bày, nơi giới thiệu;

(verb) giới thiệu, trưng bày

Ví dụ:

The exhibition is an annual showcase for British design and innovation.

Triển lãm là nơi trưng bày thường niên về thiết kế và sáng tạo của Anh.

opening night

/ˈoʊ.pən.ɪŋ ˌnaɪt/

(noun) đêm khai mạc, đêm ra mắt

Ví dụ:

The ballet's opening night was a huge success.

Đêm khai mạc vở ballet đã thành công tốt đẹp.

sleep over

/ˈsliːpˌoʊ.vər/

(phrasal verb) ngủ lại, ở lại qua đêm;

(noun) buổi tiệc ngủ, buổi ngủ lại

Ví dụ:

She’s hosting a sleepover for her birthday party.

Cô ấy đang tổ chức một buổi tiệc ngủ cho bữa tiệc sinh nhật của mình.

bachelor party

/ˈbætʃ.əl.ər ˌpɑːr.t̬i/

(noun) tiệc độc thân, bữa tiệc dành riêng cho phái nam

Ví dụ:

Bachelor parties typically include various male-bonding activities such as over drinking, playing “guy sports” and sometimes bar-hopping and visiting strip clubs.

Tiệc độc thân thường bao gồm các hoạt động gắn kết nam giới khác nhau như uống rượu quá mức, chơi “thể thao dành cho nam” và đôi khi đi bar và ghé thăm các câu lạc bộ thoát y.

memorial

/məˈmɔːr.i.əl/

(noun) đài tưởng niệm, bia tưởng niệm, tượng đài, lễ tưởng niệm;

(adjective) tưởng niệm

Ví dụ:

a memorial statue

một bức tượng tưởng niệm

prom

/prɑːm/

(noun) buổi dạ hội

Ví dụ:

Who are you taking to the prom?

Bạn sẽ đưa ai đến buổi dạ hội?

banquet

/ˈbæŋ.kwət/

(noun) yến tiệc, tiệc lớn

Ví dụ:

Medieval banquets are held in the castle once a month.

Các bữa yến tiệc thời trung cổ được tổ chức trong lâu đài mỗi tháng một lần.

meet up

/miːt ʌp/

(phrasal verb) gặp nhau, gặp gỡ;

(noun) buổi gặp mặt, cuộc gặp mặt, buổi tụ họp

Ví dụ:

You are welcome to attend the meetup on Sunday.

Bạn được chào đón tham dự buổi gặp mặt vào Chủ Nhật.

bridal shower

/ˈbraɪ.dəl ˌʃaʊ.ɚ/

(noun) tiệc chia tay cuộc sống độc thân

Ví dụ:

I was given this teapot by a dear friend at my bridal shower.

Tôi được một người bạn thân tặng chiếc ấm trà này tại tiệc chia tay cuộc sống độc thân.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu