Bộ từ vựng Trạng từ chỉ Bình luận trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trạng từ chỉ Bình luận' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) trung thực, thành thật;
(exclamation) trời ơi, thành thật mà nói
Ví dụ:
They have always dealt honestly and fairly with their customers.
Họ luôn đối xử trung thực và công bằng với khách hàng.
(adverb) không may mắn, bất hạnh, xui xẻo
Ví dụ:
He was injured in the first game and unluckily missed the final.
Anh ấy bị thương ở trận đầu tiên và không may bỏ lỡ trận chung kết.
(adverb) thật bất ngờ, một cách đáng ngạc nhiên
Ví dụ:
Surprisingly, the test was quite easy.
Thật bất ngờ, bài kiểm tra khá dễ.
(adverb) một cách gây sốc, kinh ngạc
Ví dụ:
shockingly violent scenes
cảnh bạo lực đến mức kinh ngạc
(adverb) một cách tự nhiên
Ví dụ:
A healthy body will be able to fight off the illness naturally without the use of medicine.
Một cơ thể khỏe mạnh sẽ có khả năng chống lại bệnh tật một cách tự nhiên mà không cần dùng đến thuốc.
(adverb) hy vọng là, mong rằng, đầy hy vọng, lạc quan
Ví dụ:
Hopefully, we'll arrive before dark.
Hy vọng là chúng ta sẽ đến nơi trước khi trời tối.
(adverb) cơ bản, về cơ bản
Ví dụ:
We started from a basically simple idea.
Chúng tôi bắt đầu từ một ý tưởng cơ bản đơn giản.
(adverb) có hiệu quả, thực sự, thực tế
Ví dụ:
Make sure that resources are used effectively.
Đảm bảo rằng các nguồn lực được sử dụng có hiệu quả.
(adverb) may mắn, may thay
Ví dụ:
Fortunately, no shots were fired and no one was hurt.
May thay, không có phát súng nào được bắn ra và không ai bị thương.
(adverb) một cách đáng tiếc, không may
Ví dụ:
Unfortunately, we do not have the time to interview every applicant.
Thật không may, chúng tôi không có thời gian để phỏng vấn mọi ứng viên.