Avatar of Vocabulary Set Công nghệ

Bộ từ vựng Công nghệ trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Công nghệ' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

metaverse

/ˈmet̬.ə.vɜ˞ːs/

(noun) vũ trụ ảo

Ví dụ:

Many companies are investing in the metaverse.

Nhiều công ty đang đầu tư vào vũ trụ ảo.

text-to-speech

/ˌtekst tə ˈspiːtʃ/

(adjective) chuyển văn bản thành giọng nói;

(noun) tính năng chuyển văn bản thành giọng nói

Ví dụ:

We provide text-to-speech services for websites.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ chuyển văn bản thành giọng nói cho các trang web.

plug and play

/ˌplʌɡ ən ˈpleɪ/

(noun) hệ thống cắm là chạy, cắm vào dùng ngay;

(adjective) cắm là chạy, cắm vào dùng ngay;

(verb) cắm là chạy

Ví dụ:

plug-and-play peripherals

thiết bị ngoại vi cắm là chạy

Blu-ray

/ˈbluː.reɪ/

(noun) Blu-ray

Ví dụ:

The new movie will be released exclusively on Blu-ray.

Bộ phim mới sẽ được phát hành độc quyền trên Blu-ray.

dongle

/ˈdɑːŋ.ɡəl/

(noun) thiết bị cắm thêm (USB nhỏ) hỗ trợ chức năng

Ví dụ:

I need to plug in my dongle to connect to the internet on my laptop.

Tôi cần cắm thiết bị cắm thêm của mình vào để kết nối internet trên máy tính xách tay.

palmtop

/ˈpɑːm.tɑːp/

(noun) máy tính cầm tay

Ví dụ:

In the 1990s, palmtops were popular among professionals who needed portable computing.

Vào những năm 1990, máy tính cầm tay rất được ưa chuộng với những người làm việc di động.

encryption

/ɪnˈkrip.ʃən/

(noun) mã hóa

Ví dụ:

Firewalls, data encryption and other standard security mechanisms protect the network.

Tường lửa, mã hóa dữ liệu và các cơ chế bảo mật tiêu chuẩn khác bảo vệ mạng.

algorithm

/ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/

(noun) thuật toán

Ví dụ:

a basic algorithm for division

thuật toán cơ bản để chia

pen drive

/ˈpen.draɪv/

(noun) USB, thiết bị lưu trữ di động

Ví dụ:

I saved all my documents on a pen drive.

Tôi đã lưu tất cả tài liệu của mình vào thiết bị lưu trữ di động.

bootstrap

/ˈbuːt.stræp/

(noun) quá trình khởi động, dây kéo/ khuy sau giày;

(verb) khởi động, tự thân vận động

Ví dụ:

The computer goes through a bootstrap process when turned on.

Máy tính sẽ thực hiện quá trình khởi động khi bật lên.

configure

/kənˈfɪɡ.jɚ/

(verb) cấu hình, thiết lập, bố trí

Ví dụ:

We need to configure the new system and reassign users and data.

Chúng ta cần cấu hình hệ thống mới và chỉ định lại người dùng và dữ liệu.

automate

/ˈɑː.t̬ə.meɪt/

(verb) tự động hóa

Ví dụ:

The entire manufacturing process has been automated.

Toàn bộ quá trình sản xuất đã được tự động hóa.

computerize

/kəmˈpjuː.t̬ə.raɪz/

(verb) vi tính hóa, lưu trữ trong máy tính

Ví dụ:

They've just computerized the whole system.

Họ vừa vi tính hóa toàn bộ hệ thống.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu