Avatar of Vocabulary Set Nghệ thuật

Bộ từ vựng Nghệ thuật trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nghệ thuật' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

portrait

/ˈpɔːr.trɪt/

(noun) chân dung, sự mô tả chi tiết, khổ dọc

Ví dụ:

She's commissioned an artist to paint her portrait of her.

Cô ấy đã ủy nhiệm một nghệ sĩ vẽ chân dung của cô ấy về cô ấy.

realism

/ˈriː.ə-/

(noun) chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa duy thực

Ví dụ:

There was a new mood of realism among the leaders at the peace talks.

Có một tâm trạng mới về chủ nghĩa hiện thực giữa các nhà lãnh đạo tại các cuộc đàm phán hòa bình.

abstract

/ˈæb.strækt/

(adjective) trừu trượng, khó hiểu, lý thuyết;

(verb) trừu tượng hóa, làm đãng trí, rút ra;

(noun) bản tóm tắt, ý niệm trừu tượng, tác phẩm nghệ thuật trừu tượng

Ví dụ:

abstract concepts such as love or beauty

các khái niệm trừu tượng như tình yêu hoặc vẻ đẹp

digital art

/ˈdɪdʒ.ɪ.t̬əl ɑːrt/

(noun) nghệ thuật số

Ví dụ:

Digital art has become increasingly popular among young artists.

Nghệ thuật số ngày càng trở nên phổ biến trong giới nghệ sĩ trẻ.

canvas

/ˈkæn.vəs/

(noun) bức tranh sơn dầu, vải bố

Ví dụ:

These two canvases by Hockney would sell for £1,500,000.

Hai bức tranh sơn dầu này của Hockney sẽ được bán với giá 1.500.000 bảng Anh.

sketch

/sketʃ/

(noun) bức phác họa, bản tóm tắt, bản phác thảo;

(verb) phác họa, phác thảo

Ví dụ:

My mother made a (pencil) sketch of my brother reading a book.

Mẹ tôi đã vẽ một bức phác họa (bằng bút chì) về anh trai tôi đang đọc một cuốn sách.

collage

/ˈkɑː.lɑːʒ/

(noun) nghệ thuật cắt dán ảnh

Ví dụ:

The children made a collage of postcards.

Những đứa trẻ đã cắt dán các tấm bưu thiếp.

expressionism

/ɪkˈspreʃ.ən.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa biểu hiện

Ví dụ:

Van Gogh was one of the pioneers of expressionism, and he used color primarily for its emotive appeal.

Van Gogh là một trong những người tiên phong của chủ nghĩa biểu hiện, và ông ấy chủ yếu sử dụng màu sắc vì sự hấp dẫn về mặt cảm xúc của nó.

cubism

/ˈkjuː.bɪ.zəm/

(noun) trường phái lập thể, chủ nghĩa lập thể

Ví dụ:

His style was influenced by cubism.

Phong cách của ông ấy chịu ảnh hưởng của trường phái lập thể.

surrealism

/səˈriː.ə.lɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa siêu thực

Ví dụ:

Surrealism is a style where the artwork draws from the unconscious and the irrational.

Chủ nghĩa siêu thực là một phong cách mà tác phẩm nghệ thuật được vẽ từ vô thức và phi lý.

postmodernism

/ˌpoʊstˈmɑː.dɚ.nɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa hậu hiện đại, phong cách kiến trúc hậu hiện đại

Ví dụ:

Postmodernism is one of the most controversial movements in art and design history.

Chủ nghĩa hậu hiện đại là một trong những phong trào gây tranh cãi nhất trong lịch sử nghệ thuật và thiết kế.

romanticism

/roʊˈmæn.t̬ə.sɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa lãng mạn

Ví dụ:

Romanticism celebrated the individual imagination and intuition in the enduring search for individual rights and liberty.

Chủ nghĩa lãng mạn tôn vinh trí tưởng tượng và trực giác cá nhân trong việc tìm kiếm lâu dài các quyền và tự do cá nhân.

impressionism

/ɪmˈpreʃ.ən.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa ấn tượng, trường phái ấn tượng

Ví dụ:

Impressionism is important because it shows that art does not have to be held to the same standards as what has been produced before.

Chủ nghĩa ấn tượng rất quan trọng vì nó cho thấy rằng nghệ thuật không cần phải tuân theo các tiêu chuẩn giống như những gì đã được sản xuất trước đó.

pop art

/ˈpɑːp ɑːrt/

(noun) nghệ thuật đại chúng

Ví dụ:

Andy Warhol's pictures of soup cans are a famous example of pop art.

Những bức tranh về hộp đựng súp của Andy Warhol là một ví dụ nổi tiếng về nghệ thuật đại chúng.

minimalism

/ˈmɪn.ə.məl.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa tối giản, phong cách tối giản

Ví dụ:

Stripped wood floors and monochrome minimalism are all very well but we all need a bit of luxury.

Sàn gỗ sọc và chủ nghĩa tối giản đơn sắc đều rất tốt nhưng tất cả chúng ta đều cần một chút sang trọng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu