Avatar of Vocabulary Set Ngôn ngữ và Ngữ pháp

Bộ từ vựng Ngôn ngữ và Ngữ pháp trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngôn ngữ và Ngữ pháp' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

word

/wɝːd/

(noun) từ, lời nói, lời;

(verb) phát biểu, nói lên, bày tỏ

Ví dụ:

I don't like the word “unofficial”.

Tôi không thích từ "không chính thức".

sentence

/ˈsen.təns/

(noun) câu, lời tuyên án, bản án;

(verb) kết án, tuyên án

Ví dụ:

Your conclusion is good, but the final sentence is too long and complicated.

Kết luận của bạn là tốt, nhưng câu cuối cùng quá dài và phức tạp.

grammar

/ˈɡræm.ɚ/

(noun) ngữ pháp, văn phạm, sách ngữ pháp

Ví dụ:

These books give very good grammar coverage.

Những cuốn sách này cung cấp khả năng bao quát ngữ pháp rất tốt.

phrase

/freɪz/

(noun) cụm từ, ngữ, tiết nhạc;

(verb) diễn đạt, nói, phát biểu

Ví dụ:

“To improve standards” is the key phrase here.

“Để cải thiện các tiêu chuẩn” là cụm từ quan trọng ở đây.

verb

/vɝːb/

(noun) động từ

Ví dụ:

The words "run", "keep", and "feel" are all verbs.

Các từ "run", "keep", và "feel" đều là động từ.

noun

/naʊn/

(noun) danh từ

Ví dụ:

Examples of proper nouns in English are Joseph, Vienna, and the White House.

Ví dụ về danh từ riêng trong tiếng Anh là Joseph, Vienna và Nhà Trắng.

adjective

/ˈædʒ.ek.tɪv/

(noun) tính từ

Ví dụ:

"Big", "boring", "purple", and "obvious" are all adjectives.

"Lớn", "nhàm chán", "tím" và "hiển nhiên" đều là những tính từ.

adverb

/ˈæd.vɝːb/

(noun) trạng từ

Ví dụ:

In the phrase "she smiled cheerfully", the word "cheerfully" is an adverb.

Trong cụm từ "she smiled cheerfully", từ "cheerfully" là một trạng từ.

pronoun

/ˈproʊ.naʊn/

(noun) đại từ

Ví dụ:

Pronouns are often used to refer to a noun that has already been mentioned.

Đại từ thường được dùng để chỉ một danh từ đã được nói đến.

article

/ˈɑːr.t̬ɪ.kəl/

(noun) bài báo, điều khoản, mạo từ

Ví dụ:

an article about middle-aged executives

bài báo về giám đốc điều hành tuổi trung niên

preposition

/ˌprep.əˈzɪʃ.ən/

(noun) giới từ

Ví dụ:

In the sentences "We jumped in the lake", and "She drove slowly down the track", "in" and "down" are prepositions.

Trong các câu "We jumped in the lake", và "She drove slowly down the track", "in" và "down" là giới từ.

conjugation

/ˌkɑːn.dʒəˈɡeɪ.ʃən/

(noun) cách chia động từ

Ví dụ:

In English, verb conjugation changes with tense and subject.

Trong tiếng Anh, cách chia động từ thay đổi theo thì và chủ ngữ.

tense

/tens/

(noun) thời, thì;

(verb) làm cho căng thẳng, trở nên căng, trở nên hồi hộp;

(adjective) căng, căng thẳng, bồn chồn

Ví dụ:

She was very tense as she waited for the interview.

Cô ấy đã rất căng thẳng khi chờ đợi cuộc phỏng vấn.

idiom

/ˈɪd.i.əm/

(noun) thành ngữ

Ví dụ:

To "have bitten off more than you can chew" is an idiom that means you have tried to do something which is too difficult for you.

"Have bitten off more than you can chew" là thành ngữ có nghĩa là bạn đã cố gắng làm điều gì đó quá khó đối với bạn.

part of speech

/pɑːrt əv spiːtʃ/

(noun) từ loại, loại từ

Ví dụ:

What part of speech is it?

Nó là từ loại gì?

proverb

/ˈprɑː.vɝːb/

(noun) tục ngữ, châm ngôn

Ví dụ:

A Chinese proverb says that the longest journey begins with a single step.

Tục ngữ Trung Quốc nói rằng hành trình dài nhất bắt đầu bằng một bước duy nhất.

punctuation

/ˌpʌŋk.tʃuˈeɪ.ʃən/

(noun) sự chấm câu, dấu chấm câu, phép chấm câu

Ví dụ:

You will notice that no punctuation is used.

Bạn sẽ nhận thấy rằng không có dấu chấm câu nào được sử dụng.

voice

/vɔɪs/

(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;

(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm

Ví dụ:

Meg raised her voice.

Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.

vocabulary

/voʊˈkæb.jə.ler.i/

(noun) từ vựng, vốn từ, bảng từ vựng

Ví dụ:

Computing, like any subject, has its own vocabulary.

Máy tính, giống như bất kỳ môn học nào, có từ vựng riêng.

translation

/trænsˈleɪ.ʃən/

(noun) bản dịch, sự dịch thuật, sự chuyển đổi

Ví dụ:

an error in translation

lỗi dịch thuật

dictionary

/ˈdɪk.ʃən.er.i/

(noun) từ điển

Ví dụ:

I'll look up ‘love’ in the dictionary.

Tôi sẽ tra từ "love" trong từ điển.

spelling

/ˈspel.ɪŋ/

(noun) chính tả, việc đánh vần

Ví dụ:

My computer has a program which corrects my spelling.

Máy tính của tôi có chương trình sửa lỗi chính tả.

antonym

/ˈæn.t̬ən.ɪm/

(noun) từ trái nghĩa

Ví dụ:

“Hot” is an antonym of “cold.”

“Từ hot là từ trái nghĩa của cold.”

synonym

/ˈsɪn.ə.nɪm/

(noun) từ đồng nghĩa

Ví dụ:

“Big” is a synonym of “large.”

“Từ big là từ đồng nghĩa của large.”

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu